
Emiliano Ramos là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Everton CD.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
38Trận ra sân
22Đá chính
2.142Phút
1Bàn thắng
8Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2142Phút/bàn
10/38Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 24 | 13 | 1.309 | 1 | 0 | 3 | 28 | 9 | 79% | 38% | 2 | 0 | 6,66 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 8 | 6 | 562 | 0 | 0 | 5 | 6 | 1 | 76% | 50% | 0 | 0 | 6,52 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 6 | 3 | 271 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 64% | 50% | 1 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.309 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 9/28
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 10
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 11/31
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/29
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/6/7
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 241/305 (79%)
- Chuyền quyết định
- 24
- Tạt bóng chính xác
- 17/64 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/15 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 73/188 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 47
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 52 / 68
- Bị tước bóng
- 23
- Mất quyền kiểm soát
- 207
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 29
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 562 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/42 (76%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/14 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 271 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/56 (64%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 6/22 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/24 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Chile | vs Deportes La Serena | T 3-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/8 | 3 | 9/17 | — | 6,25 |
| 28/09/2026 | Chilean Cup | @ Universidad de Chile | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 2 | 22/29 | 1 | 4/9 | — | 6,87 |
| 25/09/2026 | Chilean Cup | vs Universidad de Chile | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 10/13 | 1 | 3/5 | — | 6,27 |
| 12/09/2026 | VĐQG Chile | @ Nublense | T 3-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/16 | 0 | 3/10 | — | 6,35 |
| 06/09/2026 | VĐQG Chile | vs Univ Catolica | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 14/14 | 2 | 4/6 | — | 6,42 |
| 30/08/2026 | VĐQG Chile | @ Deportes Limache | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 28/31 | 1 | 5/9 | — | 7,20 |
| 25/08/2026 | VĐQG Chile | vs Universidad de Concepcion | T 3-1 | 89 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 21/24 | 1 | 3/8 | — | 7,70 |
| 16/08/2026 | VĐQG Chile | vs Audax Italiano | H 1-1 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/7 | 1 | 4/6 | — | 8,20 |
| 09/08/2026 | VĐQG Chile | @ Huachipato | T 4-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/21 | 1 | 4/8 | — | 7,03 |
| 02/08/2026 | VĐQG Chile | vs Colo Colo | B 3-4 | 17 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/4 | 0 | 1/1 | — | 6,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/06/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 11/11/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/06/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 16/09/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 09/12/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 07/06/2026 | 21 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật53
- Tư duy47
- Sức mạnh42
- Thể lực45