
Emiliano Pattarello là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Arezzo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
227Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 227 | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 84% | 60% | 0 | 0 | 6,67 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 227 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/73 (84%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/7 (85%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/25 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 9
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B | @ Sampdoria | T 2-1 | 10 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 2/3 | — | 7,05 |
| 11/10/2026 | Serie B | vs Cremonese | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/17 | 2 | 4/9 | — | 6,34 |
| 20/09/2026 | Serie B | vs SudTirol | B 1-4 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 1 | 6/8 | — | 6,41 |
| 12/09/2026 | Serie B | @ Empoli | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 20/24 | 0 | 0/1 | — | 7,20 |
| 06/09/2026 | Serie B | @ Hellas Verona | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Serie B | vs Palermo | B 2-3 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,33 |
| 23/08/2026 | Serie B | @ Avellino | T 2-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 3/3 | — | 6,66 |
| 14/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Cagliari | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/10/2016 | 17 | 75 nghìn € |
| 15/05/2017 | 17 | 75 nghìn € |
| 29/06/2018 | 18 | 75 nghìn € |
| 13/12/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 19/06/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 17/12/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 23/07/2020 | 20 | 75 nghìn € |
| 28/02/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 23/06/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 19/12/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 19/06/2022 | 22 | 125 nghìn € |
| 05/02/2023 | 23 | 75 nghìn € |
| 26/06/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 20/12/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 17/06/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 18/06/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 16/12/2025 | 26 | 900 nghìn € |
| 18/06/2026 | 26 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2022 | Trento | Arezzo | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2021 | FC Calvi Noale | Trento | Chuyển nhượng | — |
| 01/10/2020 | Free Player | FC Calvi Noale | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2020 | Arzignano Valchiampo | Bologna Primavera | Cho mượn | — |
| 21/07/2019 | Bologna Primavera | Arzignano Valchiampo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Renate AC | Bologna Primavera | Cho mượn | — |
| 01/07/2018 | Bologna Primavera | Renate AC | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2016 | Cittadella Primavera | Bologna Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Bologna U20 | Cittadella Primavera | Cho mượn | — |
| 07/08/2015 | Cittadella Youth | Bologna U20 | Chuyển nhượng | — |