
Emiliano Griffa
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Emiliano Griffa là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Club Leones del Norte.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
29Trận ra sân
28Đá chính
2.197Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
439Phút/bàn
17/41Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 29 | 28 | 2.197 | 5 | 0 | 1 | 41 | 17 | 79% | 51% | 7 | 0 | 6,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.197 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 17/41
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 31
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 17/29
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/40
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 716/905 (79%)
- Chuyền quyết định
- 36
- Tạt bóng chính xác
- 26/94 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 67/122 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/37
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 32
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 101/197 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 94 / 78
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 349
- Phạm lỗi
- 31
- Bị phạm lỗi
- 40
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Sport Emelec | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 18/30 | 0 | 4/5 | — | 5,59 |
| 10/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Libertad Loja | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 5 | 52/61 | 1 | 1/7 | — | 6,64 |
| 20/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Guayaquil City | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 23/31 | 0 | 1/2 | V | 6,57 |
| 14/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Tecnico Universitario | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 47/61 | 2 | 10/12 | V | 6,46 |
| 04/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Orense SC | T 1-0 | 79 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 24/29 | 0 | 3/6 | V | 6,57 |
| 31/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Club Sport Emelec | B 1-2 | 88 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 33/42 | 0 | 1/3 | — | 6,74 |
| 22/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Independiente del Valle | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 0 | 1/6 | — | 5,82 |
| 16/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Manta FC | T 2-0 | 89 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 29/33 | 0 | 3/7 | — | 8,20 |
| 09/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Sociedad Deportiva Aucas | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/27 | 1 | 1/6 | V | 5,53 |
| 03/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Barcelona SC(ECU) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | 29/38 | 2 | 3/7 | — | 6,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2024 | 25 | 50 nghìn € |
| 28/11/2024 | 25 | 75 nghìn € |
| 21/05/2025 | 25 | 75 nghìn € |
| 25/11/2025 | 26 | 125 nghìn € |
| 02/06/2026 | 26 | 300 nghìn € |
| 14/09/2026 | 27 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/01/2026 | Club Atletico Guemes | Club Leones del Norte | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2024 | Club Atlético Paraná | Club Atletico Guemes | Chuyển nhượng | — |
| 11/10/2023 | Free Player | Club Atlético Paraná | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Club Atlético Patronato II | Club Atlético Paraná | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật52
- Tư duy55
- Sức mạnh47
- Thể lực46