Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Emiliano Gómez

Tigres UANLTiền đạoURU
25Tuổi
178Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Emiliano Gómez là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Tigres UANL.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
567Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
283Phút/bàn
5/10Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—443521004286%46%006,93
Cúp MLS–Mexico2026—322151006376%50%006,63

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 352 phút · điểm TB 6,93

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
68/79 (86%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/43 (46%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 18
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 215 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/65 (76%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/30 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 13
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Emiliano Gómez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026VĐQG Mexicovs Club LeonB 0-2810011234/3814/6—6,58
18/10/2026VĐQG Mexico@ Club Deportivo GuadalajaraH 1-128001002/513/6—6,59
10/10/2026VĐQG Mexicovs TolucaT 3-2690122213/1714/10—7,42
19/09/2026VĐQG Mexico@ FC JuarezB 0-27000002/500/2—6,20
13/09/2026VĐQG Mexico@ Rayados de MonterreyH 0-09000015/601/2—6,62
18/08/2026VĐQG Mexico@ PachucaT 3-2831021118/1824/9—7,41
13/08/2026Cúp MLS–Mexico@ San Diego FCB 2-3900041014/1607/12—6,10
10/08/2026Cúp MLS–Mexico@ Austin FCB 0-3350000211/1814/8—6,46
07/08/2026Cúp MLS–Mexico@ Portland TimbersB 2-5901022125/3114/10—7,32
01/08/2026VĐQG Mexicovs Club Deportivo GuadalajaraH 1-1890000018/2003/6—6,55

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,6 triệu €2024: 1,6 triệu €2025: 1,6 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 2,5 triệu €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/03/201917100 nghìn €
25/06/202018100 nghìn €
07/01/202119100 nghìn €
23/06/202119100 nghìn €
12/10/202120200 nghìn €
29/12/202120200 nghìn €
28/06/202220200 nghìn €
11/11/202221250 nghìn €
02/04/202321500 nghìn €
09/07/202321550 nghìn €
27/12/202322800 nghìn €
25/03/2024221,0 triệu €
09/06/2024221,6 triệu €
10/12/2024231,6 triệu €
25/05/2025231,6 triệu €
28/12/2025242,0 triệu €
25/03/2026242,5 triệu €
19/05/2026242,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/09/2026PueblaTigres UANLHết hạn mượn 3.4M €3,4 triệu €
15/05/2025CA Boston RiverPueblaHết hạn mượn 1.6M €1,6 triệu €
14/05/2025PueblaCA Boston RiverCho mượn—
22/08/2024CA Boston RiverPueblaChuyển nhượng—
29/06/2022Albacete Balompié SADCA Boston RiverCho mượn—
10/09/2020CA Boston RiverAlbacete Balompié SADChuyển nhượng—
29/06/2020Sassuolo U20CA Boston RiverCho mượn—
30/01/2020CA Boston RiverSassuolo U20Chuyển nhượng—
05/01/2020Defensor Sporting MontevideoCA Boston RiverHết hạn mượn 0.45065M €450 nghìn €
31/12/2017Defensor Sporting U19Defensor Sporting MontevideoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy58
  • Sức mạnh28
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com