
Emiliano Gómez là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Tigres UANL.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
567Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
283Phút/bàn
5/10Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 352 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 86% | 46% | 0 | 0 | 6,93 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 2 | 215 | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 76% | 50% | 0 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 352 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/79 (86%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/43 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 18
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 215 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/65 (76%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/30 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 13
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Leon | B 0-2 | 81 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 34/38 | 1 | 4/6 | — | 6,58 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Deportivo Guadalajara | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/5 | 1 | 3/6 | — | 6,59 |
| 10/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Toluca | T 3-2 | 69 | 0 | 1 | 2 | 2 | 2 | 13/17 | 1 | 4/10 | — | 7,42 |
| 19/09/2026 | VĐQG Mexico | @ FC Juarez | B 0-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 0/2 | — | 6,20 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Rayados de Monterrey | H 0-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 1/2 | — | 6,62 |
| 18/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Pachuca | T 3-2 | 83 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 18/18 | 2 | 4/9 | — | 7,41 |
| 13/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ San Diego FC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 14/16 | 0 | 7/12 | — | 6,10 |
| 10/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Austin FC | B 0-3 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 11/18 | 1 | 4/8 | — | 6,46 |
| 07/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Portland Timbers | B 2-5 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 25/31 | 1 | 4/10 | — | 7,32 |
| 01/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Deportivo Guadalajara | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 0 | 3/6 | — | 6,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/03/2019 | 17 | 100 nghìn € |
| 25/06/2020 | 18 | 100 nghìn € |
| 07/01/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 23/06/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 12/10/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/12/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 28/06/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 11/11/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 02/04/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 09/07/2023 | 21 | 550 nghìn € |
| 27/12/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 25/03/2024 | 22 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2024 | 22 | 1,6 triệu € |
| 10/12/2024 | 23 | 1,6 triệu € |
| 25/05/2025 | 23 | 1,6 triệu € |
| 28/12/2025 | 24 | 2,0 triệu € |
| 25/03/2026 | 24 | 2,5 triệu € |
| 19/05/2026 | 24 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/09/2026 | Puebla | Tigres UANL | Hết hạn mượn 3.4M € | 3,4 triệu € |
| 15/05/2025 | CA Boston River | Puebla | Hết hạn mượn 1.6M € | 1,6 triệu € |
| 14/05/2025 | Puebla | CA Boston River | Cho mượn | — |
| 22/08/2024 | CA Boston River | Puebla | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Albacete Balompié SAD | CA Boston River | Cho mượn | — |
| 10/09/2020 | CA Boston River | Albacete Balompié SAD | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Sassuolo U20 | CA Boston River | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | CA Boston River | Sassuolo U20 | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2020 | Defensor Sporting Montevideo | CA Boston River | Hết hạn mượn 0.45065M € | 450 nghìn € |
| 31/12/2017 | Defensor Sporting U19 | Defensor Sporting Montevideo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật55
- Tư duy58
- Sức mạnh28
- Thể lực37