
Emiliano·García là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Atletico Ottawa.
Tiểu sử Emiliano·García
Emiliano·García là tiền đạo của câu lạc bộ Atletico Ottawa, mang quốc tịch Mexico, hiện 23 tuổi và sinh ngày 25/11/2003. Trong mùa 2026, cầu thủ có 28 trận ra sân với 1444 phút thi đấu, ghi 6 bàn và có 1 kiến tạo. Giá trị thị trường của cầu thủ được ghi nhận ở mức 100 nghìn €, và hợp đồng hiện kéo dài đến 30/12/2026. Chuyển nhượng gần nhất của cầu thủ là từ Atlético de San Luis U21 đến Atletico Ottawa vào ngày 03/02/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
18Đá chính
1.518Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
253Phút/bàn
15/29Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Canada | 2026 | — | 27 | 16 | 1.400 | 6 | 0 | 1 | 29 | 15 | 79% | 48% | 5 | 0 | 6,75 |
| Canadian Championship | 2026 | — | 2 | 2 | 118 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72% | 29% | 2 | 0 | 5,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Canada · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.400 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 15/29
- Sút trong vòng cấm
- 21
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 10/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 315/398 (79%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/34 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/34
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 73/151 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 61 / 57
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 152
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Canadian Championship · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 118 phút · điểm TB 5,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/29 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/17 (29%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Canada | vs Forge FC | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/35 | 3 | 4/10 | V | 6,00 |
| 12/10/2026 | VĐQG Canada | @ Pacific FC | T 2-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/25 | 0 | 2/8 | V | 5,99 |
| 01/10/2026 | VĐQG Canada | vs Cavalry FC | T 3-2 | 89 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 18/27 | 0 | — | — | 6,23 |
| 27/09/2026 | VĐQG Canada | @ HFX Wanderers FC | T 1-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/21 | 0 | 1/5 | V | 6,21 |
| 20/09/2026 | VĐQG Canada | vs Supra Du Quebec | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 15/17 | 0 | 1/3 | — | 6,41 |
| 13/09/2026 | VĐQG Canada | @ Forge FC | B 0-3 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 2 | 2/3 | — | 6,63 |
| 06/09/2026 | VĐQG Canada | vs Pacific FC | H 0-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 2/4 | — | 6,42 |
| 29/08/2026 | VĐQG Canada | vs Inter Toronto FC | T 2-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 6,50 |
| 23/08/2026 | VĐQG Canada | @ Cavalry FC | B 1-3 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 2 | 4/8 | — | 6,49 |
| 20/08/2026 | VĐQG Canada | vs Vancouver FC | T 4-0 | 84 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 26/31 | 2 | 4/10 | V | 8,02 |