
Emiliano Franco là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Deportivo Moron.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
150Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 6 | 1 | 150 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 6,07 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 150 phút · điểm TB 6,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Atletico Mitre de Santiago del Estero | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Club Atlético Estudiantes | B 0-2 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 04/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs All Boys | T 2-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 21/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Godoy Cruz Antonio Tomba | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Racing de Cordoba | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs CA San Miguel | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Central Norte Salta | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ San Telmo | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Almagro | T 2-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 10/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Atletico Acassuso | T 4-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2016 | 21 | 150 nghìn € |
| 12/02/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 08/10/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 23/06/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 16/11/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 16/07/2023 | 28 | 175 nghìn € |
| 03/12/2023 | 29 | 125 nghìn € |
| 25/06/2024 | 29 | 125 nghìn € |
| 28/11/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 21/05/2025 | 30 | 175 nghìn € |
| 25/11/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 04/06/2026 | 31 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Atletico Grau | Deportivo Moron | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Deportivo Moron | Atletico Grau | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | CA San Telmo Reserves | Deportivo Moron | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2024 | Atletico Mitre de Santiago del Estero | CA San Telmo Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Tepatitlan FC | Atletico Mitre de Santiago del Estero | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Sant Julia | Tepatitlan FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2021 | Free player | Sant Julia | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2020 | AD Oliveirense | CD Ibiza Islas Pitiusas | Chuyển nhượng | — |
| 15/09/2019 | CAS Defensores de Belgrano (Villa Ramallo) | AD Oliveirense | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2018 | Club Atlético Newell's Old Boys II | CAS Defensores de Belgrano (Villa Ramallo) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Newells U20 | Club Atlético Newell's Old Boys II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật44
- Tư duy51
- Sức mạnh44
- Thể lực34