
Emiliano Ancheta là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo CA Penarol.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
27Trận ra sân
22Đá chính
1.886Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1886Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
0,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Uruguay | 2026 | — | 22 | 19 | 1.609 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 5 | 0 | — |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 4 | 2 | 187 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 69% | 79% | 0 | 0 | 6,41 |
| Cúp Uruguay | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Uruguay · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.609 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 187 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/88 (69%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/24 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/24 (79%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Cúp Uruguay · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | Copa Sudamericana | @ Club Atletico Tigre | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/58 | 4 | 11/17 | V | 6,35 |
| 22/07/2026 | Copa Sudamericana | vs Club Atletico Tigre | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/33 | 5 | 9/11 | — | 6,38 |
| 27/05/2026 | Copa Libertadores | vs Coquimbo Unido | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 2 | 4/5 | — | 7,22 |
| 21/05/2026 | Copa Libertadores | vs Universitario De Deportes | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/36 | 4 | 6/7 | — | 7,05 |
| 07/05/2026 | Copa Libertadores | @ Deportes Tolima | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/35 | 4 | 5/7 | — | 5,62 |
| 30/04/2026 | Copa Libertadores | @ Universitario De Deportes | B 2-4 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 4/5 | — | 5,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/03/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 01/01/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 09/04/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 09/09/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 31/12/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 01/06/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 11/11/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 09/06/2024 | 25 | 550 nghìn € |
| 18/12/2024 | 25 | 700 nghìn € |
| 09/06/2025 | 26 | 700 nghìn € |
| 25/09/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 26 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2018 | Danubio U19 | Danubio FC | Hết hạn mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật45
- Tư duy53
- Sức mạnh48
- Thể lực39