
Emiliano Alvarez
25Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Emiliano Alvarez là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Club Atletico Progreso.
Tiểu sử Emiliano Alvarez
Emiliano Alvarez là hậu vệ của Club Atletico Progreso, mang quốc tịch Uruguay và hiện 25 tuổi. Trong mùa 2026 tại Primera División Uruguay, cầu thủ có 14 trận ra sân với tổng 950 phút thi đấu. Cầu thủ cao 173 cm, thuận chân phải và sinh ngày 06/02/2001. Giá trị thị trường hiện tại là 300 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 400 nghìn € vào năm 2025. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 07/07/2026, khi cầu thủ chuyển từ Club Atlético Unión sang Club Atletico Progreso.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
12Đá chính
950Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Uruguay | 2026 | — | 14 | 12 | 950 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Uruguay · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 950 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Copa Argentina | vs CA Independiente | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/05/2026 | VĐQG Argentina | @ Belgrano | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | VĐQG Argentina | @ Independiente Rivadavia | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | VĐQG Argentina | vs Talleres Cordoba | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/04/2026 | VĐQG Argentina | @ Velez Sarsfield | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Newell's Old Boys | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | VĐQG Argentina | @ Estudiantes La Plata | B 1-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/3 | — | 6,36 |
| 31/03/2026 | Copa Argentina | vs Agropecuario de Carlos Casares | T 2-0 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | VĐQG Argentina | @ Defensa Y Justicia | B 0-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 0 | — | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/01/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 09/04/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 09/09/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 31/12/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 01/06/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 11/11/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 18/06/2023 | 22 | 175 nghìn € |
| 27/12/2023 | 22 | 175 nghìn € |
| 09/06/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 03/04/2025 | 24 | 375 nghìn € |
| 09/06/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 16/12/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 21/05/2026 | 25 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Club Atlético Unión | Club Atletico Progreso | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2025 | Cerro Montevideo | Club Atlético Unión | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2023 | Iraklis | Cerro Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2023 | Free player | Iraklis | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Defensor Sporting Montevideo | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2020 | Defensor Sporting U19 | Defensor Sporting Montevideo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật48
- Tư duy57
- Sức mạnh49
- Thể lực37