
Emile Smith Rowe là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Fulham.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
200Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
200Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 159 | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | 92% | 33% | 1 | 0 | 7,28 |
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 41 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 0% | 1 | 0 | 6,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 159 phút · điểm TB 7,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/66 (92%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/9 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 41 phút · điểm TB 6,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/30 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/6 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Ipswich Town | B 1-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | V | 5,99 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Manchester United | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ West Ham United | T 3-2 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/23 | 0 | 2/5 | V | 6,36 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Liverpool | H 0-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | — | — | 6,16 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Crystal Palace | B 2-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/3 | — | 5,74 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Sunderland | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 16/16 | 0 | 0/3 | — | 6,49 |
| 28/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs AFC Wimbledon | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 40/43 | 0 | 1/4 | — | 8,20 |
| 25/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Chelsea | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Newcastle United | T 2-0 | 72 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/20 | 2 | 3/5 | — | 7,04 |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Wolverhampton Wanderers | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 40/47 | 2 | 6/7 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/02/2019 | 18 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 18 | 4,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 19 | 3,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 19 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 2,7 triệu € |
| 12/10/2020 | 20 | 2,7 triệu € |
| 17/03/2021 | 20 | 13,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 20 | 18,0 triệu € |
| 04/10/2021 | 21 | 28,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 21 | 38,0 triệu € |
| 28/03/2022 | 21 | 40,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 21 | 40,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 22 | 38,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 22 | 35,0 triệu € |
| 08/10/2023 | 23 | 30,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 23 | 25,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 23 | 22,0 triệu € |
| 30/09/2024 | 24 | 28,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 24 | 32,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 24 | 30,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 25 | 28,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 25 | 22,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 25 | 20,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 26 | 17,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 17,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/08/2024 | Arsenal | Fulham | Hết hạn mượn 31.8M € | 31,8 triệu € |
| 31/07/2020 | Arsenal U21 | Arsenal | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | Huddersfield Town | Arsenal U21 | Cho mượn | — |
| 09/01/2020 | Arsenal U21 | Huddersfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | RB Leipzig | Arsenal U21 | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | Arsenal U21 | RB Leipzig | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2018 | Arsenal U18 | Arsenal U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Arsenal (Youth) | Arsenal U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật53
- Tư duy58
- Sức mạnh42
- Thể lực43