
Emile Doucoure
19Tuổi
189Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Emile Doucoure là thủ môn 19 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Racing Genk.
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| CAN | 2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Emile Doucoure · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 11/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Patro Eisden | B 0-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 14/23 | 0 | — | — | 6,50 |
| 05/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Maroc | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,20 |
| 26/09/2026 | CAN | vs Cape Verde | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC Seraing | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 18/19 | 0 | — | V | 6,25 |
| 06/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Sporting Hasselt | T 3-0 | 90 | 7 | 0 | 0 | 31/43 | 0 | — | — | 8,82 |
| 29/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KSC Lokeren | T 4-2 | 90 | 2 | 0 | 5 | 16/30 | 0 | 2/3 | — | 6,07 |
| 23/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC de Liege | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 1 | 1/1 | — | 5,91 |
| 15/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KAS Eupen | B 1-4 | 90 | 3 | 1 | 1 | 22/29 | 0 | — | — | 5,48 |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Gent B | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 26/32 | 0 | — | — | 7,13 |
| 12/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Francs Borains | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 46/52 | 0 | — | — | 6,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 11/06/2025 | 17 | 300 nghìn € |
| 17/12/2025 | 18 | 300 nghìn € |
| 12/03/2026 | 18 | 500 nghìn € |
| 03/06/2026 | 18 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.