
Emile Acquah là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Notts County.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
47Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
37%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 50% | 66% | 0 | 0 | 6,77 |
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 25% | 60% | 0 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leicester City | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 3/5 | — | 6,32 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Burnley | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/4 | 1 | 4/6 | — | 6,77 |
| 02/05/2026 | Hạng Tư Anh | vs Barnet | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Walsall | T 2-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/3 | — | 6,45 |
| 18/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Colchester United | T 1-0 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/11 | 0 | 5/6 | — | 6,95 |
| 11/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Newport County | B 1-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/7 | 0 | 1/9 | — | 5,98 |
| 06/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Bristol Rovers | B 2-3 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/7 | 1 | 6/14 | — | 6,41 |
| 03/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Grimsby Town | T 3-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 4/5 | — | 6,67 |
| 28/03/2026 | Hạng Tư Anh | vs Notts County | B 0-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 2/3 | — | 6,29 |
| 21/03/2026 | Hạng Tư Anh | @ Oldham Athletic | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/3 | 0 | 3/5 | — | 6,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2023 | 23 | 275 nghìn € |
| 26/06/2024 | 23 | 325 nghìn € |
| 29/12/2024 | 24 | 275 nghìn € |
| 29/06/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 09/12/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 14/05/2026 | 25 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Dundee F.C. | Notts County | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Harrogate Town | Dundee F.C. | Cho mượn | — |
| 12/01/2026 | Dundee F.C. | Harrogate Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Barrow | Dundee F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2023 | Maidenhead United | Barrow | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Southend United | Maidenhead United | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Southend United U21 | Southend United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2020 | Maidenhead United | Southend United U21 | Cho mượn | — |
| 12/03/2020 | Southend United U21 | Maidenhead United | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2020 | Maidenhead United | Southend United U21 | Cho mượn | — |
| 27/01/2020 | Southend United U21 | Maidenhead United | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2019 | Harlow Town | Southend United U21 | Cho mượn | — |
| 31/07/2018 | Southend United U21 | Harlow Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Southend United U18 | Southend United U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật39
- Tư duy43
- Sức mạnh28
- Thể lực43