Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Emil Yanchev

27Tuổi
186Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Emil Yanchev là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo FK Chernomorets 1919 Burgas.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.046Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian Vtora Liga2026-2027—12121.04600000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian Vtora Liga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.046 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20172026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/08/20171875 nghìn €
08/02/201819100 nghìn €
17/09/201819100 nghìn €
23/01/201919100 nghìn €
23/06/201920100 nghìn €
01/02/202020100 nghìn €
20/12/202021100 nghìn €
16/06/20212275 nghìn €
13/10/202122100 nghìn €
07/12/202122100 nghìn €
30/05/202223150 nghìn €
27/11/202223150 nghìn €
04/06/202324175 nghìn €
19/12/202324175 nghìn €
02/06/202425175 nghìn €
01/06/202526175 nghìn €
03/09/202526250 nghìn €
07/12/202526250 nghìn €
21/05/202627250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2026Spartak VarnaFK Chernomorets 1919 BurgasChuyển nhượng—
14/07/2025Sportist SvogeSpartak VarnaChuyển nhượng—
25/02/2025Free playerSportist SvogeChuyển nhượng—
30/06/2024PFK MontanaFratriaChuyển nhượng—
30/06/2023FC Dunav RusePFK MontanaChuyển nhượng—
20/01/2023Pirin BlagoevgradFC Dunav RuseChuyển nhượng—
30/06/2022Lokomotiv PlovdivPirin BlagoevgradChuyển nhượng—
30/06/2021Cherno More VarnaLokomotiv PlovdivChuyển nhượng—
28/02/2017Cherno More Varna U19Cherno More VarnaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com