Emil Steen Lagergaard là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Thisted FC.
Tiểu sử Emil Steen Lagergaard
Emil Steen Lagergaard là hậu vệ của câu lạc bộ Thisted FC, mang quốc tịch Denmark, sinh ngày 01/11/1998 và hiện 27 tuổi. Trong mùa giải 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân tại Danish Cup với tổng thời gian thi đấu 90 phút. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 150 nghìn € vào năm 2020, còn hợp đồng hiện tại có hiệu lực đến 29/06/2027. Chân thuận của cầu thủ là chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 23/06/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 08/03/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 08/06/2020 | 23 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật43
- Tư duy58
- Sức mạnh45
- Thể lực42