
Emil Nielsen là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Roskilde.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2010 | 17 | 25 nghìn € |
| 31/12/2010 | 17 | 25 nghìn € |
| 18/07/2012 | 18 | 50 nghìn € |
| 11/09/2013 | 19 | — |
| 12/09/2013 | 19 | — |
| 06/09/2014 | 20 | 300 nghìn € |
| 18/12/2014 | 21 | 400 nghìn € |
| 01/09/2015 | 21 | 400 nghìn € |
| 20/01/2016 | 22 | 400 nghìn € |
| 30/06/2016 | 22 | 400 nghìn € |
| 11/12/2016 | 23 | 300 nghìn € |
| 20/06/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 17/12/2017 | 24 | 250 nghìn € |
| 06/06/2018 | 24 | 200 nghìn € |
| 20/12/2018 | 25 | 300 nghìn € |
| 23/06/2019 | 25 | 350 nghìn € |
| 21/12/2019 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 325 nghìn € |
| 30/07/2020 | 26 | 350 nghìn € |
| 22/12/2020 | 27 | 350 nghìn € |
| 03/06/2021 | 27 | 350 nghìn € |
| 05/10/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 27/12/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 19/06/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 21/12/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 18/05/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 18/10/2023 | 29 | — |
| 08/12/2024 | 31 | 50 nghìn € |
| 15/06/2025 | 31 | 50 nghìn € |
| 10/09/2025 | 31 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật41
- Tư duy49
- Sức mạnh34
- Thể lực41