Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Emil Martinov

FC Hebar PazardzhikTiền vệBUL
34Tuổi
180Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Emil Martinov là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo FC Hebar Pazardzhik.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
990Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian Vtora Liga2026-2027—111199010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian Vtora Liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2015: 175 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 225 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20102026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/20101850 nghìn €
16/12/201523175 nghìn €
06/08/201624200 nghìn €
27/01/201724200 nghìn €
22/08/201725225 nghìn €
08/02/201825250 nghìn €
09/08/201826300 nghìn €
26/12/201826400 nghìn €
24/05/201927400 nghìn €
01/02/202027400 nghìn €
07/04/202028325 nghìn €
20/12/202028350 nghìn €
16/06/202129400 nghìn €
13/10/202129300 nghìn €
07/12/202129300 nghìn €
04/04/202230250 nghìn €
30/05/202230250 nghìn €
26/12/202230200 nghìn €
30/05/202331125 nghìn €
19/12/202331100 nghìn €
02/06/202432100 nghìn €
01/12/202432100 nghìn €
01/06/20253375 nghìn €
07/12/20253375 nghìn €
21/05/20263450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC Hebar PazardzhikRilski SportistChuyển nhượng—
02/01/2026Botev PlovdivFC Hebar PazardzhikChuyển nhượng—
01/07/2025Slavia SofiaBotev PlovdivChuyển nhượng—
30/06/2023SabailSlavia SofiaChuyển nhượng—
30/06/2022CSKA 1948 SofiaSabailChuyển nhượng—
06/09/2021ArdaCSKA 1948 SofiaChuyển nhượng—
30/06/2019SabailArdaChuyển nhượng Free—
10/08/2018Slavia SofiaSabailChuyển nhượng—
30/06/2015OborishteSlavia SofiaChuyển nhượng Free—
30/06/2013Spartak VarnaOborishteChuyển nhượng—
28/02/2013FC Sliven Spartak VarnaChuyển nhượng—
31/07/2012Slavia SofiaFC Sliven Chuyển nhượng—
31/05/2012SvetkavitsaSlavia SofiaCho mượn—
31/07/2011Slavia SofiaSvetkavitsaChuyển nhượng—
31/05/2011Dorostol SilistraSlavia SofiaCho mượn—
31/12/2010Slavia SofiaDorostol SilistraChuyển nhượng—
30/06/2010Slavia Sofia U19Slavia SofiaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy53
  • Sức mạnh38
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com