
Emil Martinov là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo FC Hebar Pazardzhik.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
990Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bulgarian Vtora Liga | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bulgarian Vtora Liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2010 | 18 | 50 nghìn € |
| 16/12/2015 | 23 | 175 nghìn € |
| 06/08/2016 | 24 | 200 nghìn € |
| 27/01/2017 | 24 | 200 nghìn € |
| 22/08/2017 | 25 | 225 nghìn € |
| 08/02/2018 | 25 | 250 nghìn € |
| 09/08/2018 | 26 | 300 nghìn € |
| 26/12/2018 | 26 | 400 nghìn € |
| 24/05/2019 | 27 | 400 nghìn € |
| 01/02/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 325 nghìn € |
| 20/12/2020 | 28 | 350 nghìn € |
| 16/06/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 13/10/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 07/12/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 04/04/2022 | 30 | 250 nghìn € |
| 30/05/2022 | 30 | 250 nghìn € |
| 26/12/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 30/05/2023 | 31 | 125 nghìn € |
| 19/12/2023 | 31 | 100 nghìn € |
| 02/06/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 01/12/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 01/06/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 07/12/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 21/05/2026 | 34 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Hebar Pazardzhik | Rilski Sportist | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2026 | Botev Plovdiv | FC Hebar Pazardzhik | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2025 | Slavia Sofia | Botev Plovdiv | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Sabail | Slavia Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | CSKA 1948 Sofia | Sabail | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2021 | Arda | CSKA 1948 Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Sabail | Arda | Chuyển nhượng Free | — |
| 10/08/2018 | Slavia Sofia | Sabail | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Oborishte | Slavia Sofia | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2013 | Spartak Varna | Oborishte | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2013 | FC Sliven | Spartak Varna | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2012 | Slavia Sofia | FC Sliven | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2012 | Svetkavitsa | Slavia Sofia | Cho mượn | — |
| 31/07/2011 | Slavia Sofia | Svetkavitsa | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2011 | Dorostol Silistra | Slavia Sofia | Cho mượn | — |
| 31/12/2010 | Slavia Sofia | Dorostol Silistra | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Slavia Sofia U19 | Slavia Sofia | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật44
- Tư duy53
- Sức mạnh38
- Thể lực37