Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Emil Krafth

Hậu vệSWE
32Tuổi
181Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Emil Krafth là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch SWE.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Emil Krafth · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/11/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs SloveniaH 1-1650000050/5511/2—6,86
16/11/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ Thụy SĩB 1-4dự bị00000—0———
09/11/2025Ngoại hạng Anh@ BrentfordB 1-3dự bị00000—0———
06/11/2025Cúp C1 châu Âuvs Athletic ClubT 2-0dự bị00000—0———
02/11/2025Ngoại hạng Anh@ West Ham UnitedB 1-3450000014/1900/3—5,64
25/10/2025Ngoại hạng Anhvs FulhamT 2-1dự bị00000—0———
22/10/2025Cúp C1 châu Âuvs BenficaT 3-0dự bị00000—0———
18/10/2025Ngoại hạng Anh@ Brighton Hove AlbionB 1-2dự bị00000—0———
05/10/2025Ngoại hạng Anhvs Nottingham ForestT 2-0dự bị00000—0———
01/10/2025Cúp C1 châu Âu@ Union Saint-GilloiseT 4-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 225 nghìn €2012: 250 nghìn €2013: 600 nghìn €2014: 700 nghìn €2015: 850 nghìn €2015: 900 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 700 nghìn €2016: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,8 triệu €2017: 1,7 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 750 nghìn €2026: 600 nghìn €20112026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/07/201116225 nghìn €
29/09/201218250 nghìn €
06/08/201319600 nghìn €
29/06/201419700 nghìn €
10/04/201520850 nghìn €
13/06/201520900 nghìn €
03/01/201621800 nghìn €
14/07/201621700 nghìn €
13/10/2016221,5 triệu €
01/01/2017221,5 triệu €
07/06/2017221,8 triệu €
28/12/2017231,7 triệu €
06/06/2018231,5 triệu €
23/10/2018242,0 triệu €
16/12/2018242,0 triệu €
02/06/2019242,5 triệu €
11/09/2019255,0 triệu €
09/12/2019255,0 triệu €
07/04/2020254,0 triệu €
12/10/2020264,0 triệu €
17/03/2021264,0 triệu €
30/05/2021263,5 triệu €
22/12/2021273,0 triệu €
14/06/2022275,0 triệu €
02/11/2022284,0 triệu €
19/06/2023283,0 triệu €
18/12/2023292,5 triệu €
26/05/2024292,5 triệu €
15/12/2024302,5 triệu €
29/05/2025302,0 triệu €
08/12/2025311,5 triệu €
08/03/2026311,0 triệu €
02/06/202631750 nghìn €
05/10/202632600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Newcastle UnitedFree playerTrở lại—
07/08/2019AmiensNewcastle UnitedHết hạn mượn 5.4M €5,4 triệu €
30/06/2019BolognaAmiensHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
29/06/2019AmiensBolognaCho mượn—
06/08/2018BolognaAmiensChuyển nhượng—
20/08/2015HelsingborgsBolognaHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
31/12/2011Osters IFHelsingborgsChuyển nhượng—
31/12/2010Osters U19Osters IFChuyển nhượng—
31/12/2009—Osters U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy39
  • Sức mạnh57
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com