
Emil Ganser là hậu vệ 18 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo FC Liefering.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
97Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
5,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 2.Liga | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 97 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 33% | 1 | 1 | 5,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 97 phút · điểm TB 5,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/65 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/09/2026 | Austrian 2.Liga | @ FAC WIEN | B 0-4 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/19 | 0 | 0/2 | Đ | 4,71 |
| 13/09/2026 | Austrian 2.Liga | vs SKN St.Polten | B 1-3 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 0/1 | — | 5,77 |
| 28/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ ASK Voitsberg | T 3-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/25 | 1 | 2/3 | — | 6,36 |
| 21/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs Young Violets Austria Wien | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ First Vienna FC 1894 | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC HOGO Hertha Wels | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2026 | Austrian 2.Liga | @ Kapfenberg SV 1919 | T 4-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | — | V | 6,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/09/2026 | 18 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Red Bull Salzburg U18 | FC Liefering | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Red Bull Salzburg U16 | Red Bull Salzburg U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | AKA Red Bull Salzburg U15 | Red Bull Salzburg U16 | Chuyển nhượng | — |
| 12/10/2021 | Salzburger AK 1914 Youth | AKA Red Bull Salzburg U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | UFC Leopoldskron-Moos Youth | Salzburger AK 1914 Youth | Chuyển nhượng | — |