
Emil Forsberg là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo New York Red Bulls.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
22Đá chính
1.867Phút
3Bàn thắng
5Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
622Phút/bàn
16/48Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 27 | 22 | 1.867 | 3 | 0 | 5 | 48 | 16 | 86% | 42% | 1 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.867 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 16/48
- Sút trong vòng cấm
- 31
- Sút ngoài vòng cấm
- 17
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 7
- Rê bóng thành công
- 9/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/5/5
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 588/681 (86%)
- Chuyền quyết định
- 42
- Tạt bóng chính xác
- 19/79 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/36 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 18
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 51/120 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 46 / 62
- Bị tước bóng
- 19
- Mất quyền kiểm soát
- 233
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Toronto FC | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/19 | 0 | — | — | 6,13 |
| 15/10/2026 | MLS | @ DC United | B 1-2 | 33 | 0 | 1 | 2 | 1 | 7 | 16/19 | 0 | 0/2 | — | 7,70 |
| 11/10/2026 | MLS | vs San Diego FC | T 4-1 | 19 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | 1/2 | — | 6,44 |
| 01/10/2026 | MLS | vs St. Louis City SC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 27/29 | 2 | 3/8 | V | 6,20 |
| 19/09/2026 | MLS | @ New York City Football Club | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | MLS | @ Columbus Crew | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | MLS | @ Los Angeles FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 37/46 | 0 | 0/2 | — | 5,95 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Seattle Sounders | H 0-0 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 0/1 | — | 6,61 |
| 30/08/2026 | MLS | vs Philadelphia Union | B 1-3 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 2 | 2/3 | — | 5,96 |
| 23/08/2026 | MLS | vs Chicago Fire | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 1 | 1/1 | — | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/02/2010 | 18 | 150 nghìn € |
| 01/08/2010 | 18 | 175 nghìn € |
| 06/08/2013 | 21 | 600 nghìn € |
| 23/06/2014 | 22 | 700 nghìn € |
| 12/01/2015 | 23 | 2,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 23 | 2,0 triệu € |
| 21/10/2015 | 23 | 2,5 triệu € |
| 10/02/2016 | 24 | 4,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 24 | 5,0 triệu € |
| 21/07/2016 | 24 | 5,0 triệu € |
| 06/02/2017 | 25 | 12,0 triệu € |
| 21/03/2017 | 25 | 15,0 triệu € |
| 18/06/2017 | 25 | 22,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 26 | 25,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 26 | 25,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 27 | 25,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 27 | 25,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 28 | 28,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 22,5 triệu € |
| 15/09/2020 | 28 | 18,0 triệu € |
| 25/11/2020 | 29 | 20,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 29 | 20,0 triệu € |
| 30/05/2021 | 29 | 20,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 30 | 16,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 30 | 11,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 31 | 9,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 31 | 7,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 32 | 6,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 32 | 5,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 33 | 4,5 triệu € |
| 16/04/2025 | 33 | 3,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 33 | 3,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 34 | 2,5 triệu € |
| 06/04/2026 | 34 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 34 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 28,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,8 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật63
- Tư duy55
- Sức mạnh37
- Thể lực45