
Emil Ducu Ninu là hậu vệ 40 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo AS Spicul Valcelele.
Tiểu sử Emil Ducu Ninu
Với chiều cao 182 cm và cân nặng 72 kg, Emil Ducu Ninu là hậu vệ thi đấu cho AS Spicul Valcelele. Anh mang quốc tịch Romania, sinh ngày 28/08/1986 và hiện 40 tuổi. Chân thuận của anh là chân phải. Giá trị thị trường cao nhất của anh được ghi là 750 nghìn € (2014). Chuyển nhượng gần nhất có ngày 30/06/2022, từ Venus Independenta đến AS Spicul Vâlcelele.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/07/2010 | 23 | 200 nghìn € |
| 27/11/2011 | 25 | 150 nghìn € |
| 14/03/2013 | 26 | 250 nghìn € |
| 29/12/2013 | 27 | 300 nghìn € |
| 27/03/2014 | 27 | 400 nghìn € |
| 11/06/2014 | 27 | 500 nghìn € |
| 15/09/2014 | 28 | 600 nghìn € |
| 14/12/2014 | 28 | 750 nghìn € |
| 19/01/2016 | 29 | 450 nghìn € |
| 04/05/2016 | 29 | 450 nghìn € |
| 14/12/2016 | 30 | 300 nghìn € |
| 13/12/2017 | 31 | 200 nghìn € |
| 25/12/2018 | 32 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2014; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2022 | Venus Independenta | AS Spicul Vâlcelele | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | ACS Viitorul Tg | Venus Independenta | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2018 | Maccabi Ahi Nazareth | ACS Viitorul Tg | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/08/2017 | Hapoel Bnei Lod | Maccabi Ahi Nazareth | Hết hạn mượn | — |
| 31/07/2016 | AEK Larnaca | Hapoel Bnei Lod | Chuyển nhượng Free | — |
| 03/07/2015 | Levski Sofia | AEK Larnaca | Chuyển nhượng Free | — |
| 09/01/2015 | FC Universitatea Cluj | Levski Sofia | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/01/2013 | CS Turnu-Severin (- 2013) | FC Universitatea Cluj | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2012 | Juventus Bucuresti | CS Turnu-Severin (- 2013) | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/03/2012 | Farul Constanta | Juventus Bucuresti | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Fotbal Club FCSB | Farul Constanta | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 29/06/2010 | Farul Constanta (- 2016) | Fotbal Club FCSB | Cho mượn | — |
| 31/01/2010 | Fotbal Club FCSB | Farul Constanta (- 2016) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2009 | CF Gloria Bistrita (- 2015) | Fotbal Club FCSB | Cho mượn | — |
| 30/06/2008 | Fotbal Club FCSB | CF Gloria Bistrita (- 2015) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2008 | FC Gloria Buzau (1971 - 2016) | Fotbal Club FCSB | Cho mượn | — |
| 31/12/2007 | Fotbal Club FCSB | FC Gloria Buzau (1971 - 2016) | Chuyển nhượng 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2007 | Progresul Bucharest (- 2009) | Fotbal Club FCSB | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2005 | Free Player | Progresul Bucharest (- 2009) | Chuyển nhượng Free | — |