Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Emil Cuello

San AntonioHậu vệARG
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Emil Cuello là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo San Antonio.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

25Trận ra sân
21Đá chính
1.908Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
636Phút/bàn
6/37Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—25211.90830237678%49%606,53

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.908 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
6/37
Sút trong vòng cấm
17
Sút ngoài vòng cấm
20
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
16/44
Đá phạt (bàn / sút)
0/24
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
518/660 (78%)
Chuyền quyết định
19
Tạt bóng chính xác
8/52 (15%)
Chuyền dài chính xác
22/56 (39%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/44
Cắt bóng
31
Phá bóng
42
Chặn cú sút
10

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
123/248 (49%)
Không chiến thắng / thua
39 / 33
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
84 / 92
Bị tước bóng
18
Mất quyền kiểm soát
297
Phạm lỗi
39
Bị phạm lỗi
24

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Emil Cuello · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL Championshipvs New Mexico UnitedT 1-0900020422/2805/12V6,57
11/10/2026USL Championship@ Oakland RootsH 0-0900010226/3313/9—6,59
04/10/2026USL Championship@ Las Vegas LightsB 0-1900050031/4027/16—6,11
27/09/2026USL Championshipvs Tampa Bay RowdiesH 0-0900020221/2807/13—6,45
21/09/2026USL Championship@ Sacramento Republic FCH 0-0900021016/2223/12—6,28
12/09/2026USL Championship@ Colorado SpringsB 1-220101106/1012/3—6,94
09/09/2026USL Cupvs Louisville City FCH 0-0900010028/36311/22—6,70
06/09/2026USL Championshipvs Tulsa RoughneckH 0-0900010024/3147/12—6,63
30/08/2026USL Championship@ New Mexico UnitedT 2-1900010014/1957/12—6,89
23/08/2026USL Championshipvs Oakland RootsB 0-1900020021/2834/7—6,85

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/03/20192250 nghìn €
26/05/201922250 nghìn €
29/11/201922350 nghìn €
07/04/202023300 nghìn €
25/08/202023350 nghìn €
17/12/202023350 nghìn €
09/04/202124350 nghìn €
09/06/202225300 nghìn €
28/11/202225275 nghìn €
18/05/202326250 nghìn €
28/11/202326200 nghìn €
27/05/202427200 nghìn €
29/10/202427200 nghìn €
07/05/202528175 nghìn €
24/11/202528150 nghìn €
29/04/202629150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy51
  • Sức mạnh53
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com