
Emil Christensen
29Tuổi
190Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Emil Christensen là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Boldklubben af 1893.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/2026 | Danish 1st Division | vs Aarhus Fremad | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | Danish 1st Division | @ Middelfart Boldklub | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Danish 1st Division | vs Aalborg | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/05/2026 | Danish 1st Division | @ Hobro | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/47 | 1 | 6/8 | — | 6,47 |
| 01/05/2026 | Danish 1st Division | @ Herfolge Boldklub Koge | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/39 | 0 | 3/5 | — | 6,65 |
| 26/04/2026 | Danish 1st Division | vs Middelfart Boldklub | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 33/44 | 0 | 6/9 | — | 7,67 |
| 24/04/2026 | Danish 1st Division | @ Aalborg | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 55/62 | 2 | 6/8 | — | 7,52 |
| 18/04/2026 | Danish 1st Division | vs Herfolge Boldklub Koge | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/53 | 1 | 5/7 | — | 6,72 |
| 11/04/2026 | Danish 1st Division | @ Aarhus Fremad | B 1-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 1/2 | — | 6,13 |
| 03/04/2026 | Danish 1st Division | vs Hobro | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 11/12/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/06/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 18/09/2023 | 26 | 50 nghìn € |
| 20/12/2023 | 26 | 50 nghìn € |
| 17/06/2024 | 26 | 50 nghìn € |
| 08/12/2024 | 27 | 75 nghìn € |
| 15/06/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 17/12/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 26/05/2026 | 28 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2022 | FA 2000 | Boldklubben af 1893 | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | Santa Clara Broncos (Santa Clara University) | FA 2000 | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2018 | Free player | Santa Clara Broncos (Santa Clara University) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Aarhus AGF | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2016 | Aarhus AGF U19 | Aarhus AGF | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2016 | Vejle U19 | Aarhus AGF U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Horsens U19 | Vejle U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | AC Horsens Youth | Horsens U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Midtjylland (Youth) | AC Horsens Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật38
- Tư duy48
- Sức mạnh67
- Thể lực55