Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Emil Bohinen

CesenaTiền vệNOR
27Tuổi
189Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Emil Bohinen là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Cesena.

Tiểu sử Emil Bohinen

Emil Bohinen là tiền vệ quốc tịch Norway, 27 tuổi, hiện thi đấu cho Cesena. Chân thuận là chân trái, chiều cao 189 cm và cân nặng 75 kg. Trong mùa 2026-2027 tại Serie B, Emil Bohinen có 2 trận ra sân với 50 phút thi đấu và điểm trung bình 6,66. Giá trị thị trường hiện là 1,0 triệu €, cao nhất đạt 4,0 triệu € (2022), hợp đồng đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
134Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—321340000088%40%106,57

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 134 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
48/54 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/22 (40%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Emil Bohinen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie Bvs AvellinoH 1-1840000021/2735/13V6,40
10/10/2026Serie B@ BeneventoB 0-2450000025/2511/3—6,88
19/09/2026Serie B@ Juve StabiaH 1-15000002/223/6—6,43
13/09/2026Serie Bvs CremoneseH 2-2dự bị00000—0———
06/09/2026Serie Bvs MantovaH 1-1dự bị00000—0———
09/05/2026Serie Bvs PalermoT 2-0dự bị00000—0———
01/05/2026Serie B@ SpeziaH 2-2dự bị00000—0———
25/04/2026Serie Bvs EmpoliT 2-0dự bị00000—0———
18/04/2026Serie B@ BariT 3-0dự bị00000—0———
06/04/2026Serie Bvs Juve StabiaT 3-12000003/401/1—6,28

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 525 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 1,3 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 3,4 triệu €2023: 3,2 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,3 triệu €2026: 1,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/12/20151650 nghìn €
17/12/20161750 nghìn €
22/12/20171850 nghìn €
29/12/201819100 nghìn €
14/09/201920400 nghìn €
28/12/201920600 nghìn €
07/04/202021525 nghìn €
24/07/2020211,0 triệu €
30/12/2020211,3 triệu €
12/04/2021221,5 triệu €
01/06/2021221,5 triệu €
28/12/2021221,2 triệu €
06/06/2022234,0 triệu €
10/11/2022234,0 triệu €
14/06/2023243,4 triệu €
19/12/2023243,2 triệu €
11/03/2024252,0 triệu €
04/06/2024251,8 triệu €
17/12/2024251,8 triệu €
01/06/2025261,5 triệu €
10/12/2025261,3 triệu €
03/06/2026271,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/08/2026VeneziaCesenaChuyển nhượng—
01/02/2026GenoaVeneziaHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
31/01/2026VeneziaGenoaCho mượn—
31/08/2025GenoaVeneziaChuyển nhượng 0.13M €130 nghìn €
29/06/2025FrosinoneGenoaCho mượn—
02/02/2025GenoaFrosinoneChuyển nhượng—
30/06/2024SalernitanaGenoaHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
29/06/2024GenoaSalernitanaCho mượn—
16/01/2024SalernitanaGenoaChuyển nhượng—
30/06/2022CSKA MoscowSalernitanaHết hạn mượn 3.85M €3,9 triệu €
29/06/2022SalernitanaCSKA MoscowCho mượn—
30/01/2022CSKA MoscowSalernitanaChuyển nhượng 0.4M €400 nghìn €
14/02/2021StabaekCSKA MoscowHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
05/11/2015Stabaek YouthStabaekChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy46
  • Sức mạnh42
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com