
Emersonn là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ipswich Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
470Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
235Phút/bàn
4/14Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 470 | 2 | 0 | 1 | 14 | 4 | 70% | 44% | 0 | 0 | 6,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 470 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/14
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/57 (70%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/77 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 18
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester City | B 2-3 | 78 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 5/10 | 0 | 7/12 | — | 6,33 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Fulham | T 2-1 | 71 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 8/9 | 2 | 9/21 | — | 6,25 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Everton | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/9 | 1 | 4/11 | — | 6,48 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Crystal Palace | T 3-2 | 63 | 1 | 1 | 3 | 1 | 1 | 9/12 | 0 | 2/3 | — | 8,63 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Liverpool | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 4/11 | — | 6,25 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester United | B 2-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | 1/9 | — | 6,41 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Sunderland | T 2-1 | 66 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 9/11 | 1 | 7/10 | — | 8,20 |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | @ FC Nantes | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 6,09 |
| 11/05/2026 | Ligue 1 | vs Lyon | T 2-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 6/8 | 0 | 3/8 | — | 6,72 |
| 03/05/2026 | Ligue 1 | @ RC Strasbourg Alsace | T 2-1 | 27 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 3/3 | 0 | 1/4 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/08/2022 | 18 | 400 nghìn € |
| 13/11/2022 | 18 | 400 nghìn € |
| 24/07/2023 | 19 | 600 nghìn € |
| 10/12/2023 | 19 | 600 nghìn € |
| 27/03/2024 | 19 | 600 nghìn € |
| 08/12/2024 | 20 | 600 nghìn € |
| 19/03/2025 | 20 | 1,2 triệu € |
| 17/06/2025 | 20 | 1,4 triệu € |
| 09/10/2025 | 21 | 2,5 triệu € |
| 14/12/2025 | 21 | 4,0 triệu € |
| 26/03/2026 | 21 | 5,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 21 | 8,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 22 | 25,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 25,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Toulouse FC | Ipswich Town | Hết hạn mượn 28M € | 28,0 triệu € |
| 31/08/2025 | Goztepe | Toulouse FC | Chuyển nhượng 10.6M € | — |
| 21/01/2025 | Athletico Paranaense - PR | Goztepe | Hết hạn mượn 1.78M € | 1,8 triệu € |
| 31/03/2024 | Atletico Paranaense U20 | Athletico Paranaense - PR | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Athletico Paranaense U17 | Atletico Paranaense U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật51
- Tư duy43
- Sức mạnh31
- Thể lực55