Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Emerson Santana Deocleciano

V-Varen NagasakiTiền đạoBRA
27Tuổi
174Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

Emerson Santana Deocleciano là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo V-Varen Nagasaki.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
4Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—1040000080%—006,44

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 4 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/5 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/08/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Emerson Santana Deocleciano · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/08/2026J1 Nhật Bảnvs Kyoto SangaT 2-14000014/50——6,44

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 550 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/09/20192050 nghìn €
26/12/201920100 nghìn €
23/07/202020300 nghìn €
19/12/202021300 nghìn €
15/06/202121300 nghìn €
23/12/202122800 nghìn €
12/06/202222800 nghìn €
22/11/2022231,0 triệu €
10/05/2023231,0 triệu €
13/11/2023241,0 triệu €
16/05/202424900 nghìn €
10/11/202425900 nghìn €
25/06/202525800 nghìn €
14/12/202526700 nghìn €
02/06/202626550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 550 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2025Rigas Futbola SkolaV-Varen NagasakiChuyển nhượng—
03/03/2021NK Lokomotiva ZagrebRigas Futbola SkolaChuyển nhượng—
30/12/2020Rigas Futbola SkolaNK Lokomotiva ZagrebCho mượn—
04/03/2020NK Lokomotiva ZagrebRigas Futbola SkolaChuyển nhượng—
16/02/2020Vila Nova FC BNK Lokomotiva ZagrebChuyển nhượng—
15/02/2020NK Lokomotiva ZagrebVila Nova FC BCho mượn—
11/07/2019Vila Nova FC U20NK Lokomotiva ZagrebChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy78
  • Sức mạnh32
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com