
Emerson Rodriguez
26Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Emerson Rodriguez là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Independiente Santa Fe.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
4Đá chính
431Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
431Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 7 | 2 | 310 | 1 | 0 | 0 | 11 | 4 | 70% | 42% | 0 | 0 | 6,65 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 2 | 2 | 96 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 70% | 12% | 0 | 0 | 6,14 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 1 | 0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 310 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 66/93 (70%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/12 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/28 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 14
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 96 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/27 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/8 (12%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 25 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Primera A Colombia | vs Jaguares de Cordoba | T 2-1 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 4/4 | — | 6,61 |
| 19/10/2026 | Primera A Colombia | @ Llaneros FC | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 14/17 | 0 | 1/2 | — | 6,86 |
| 16/09/2026 | Copa Sudamericana | @ Vasco da Gama Saf - RJ | B 0-2 | 40 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 0/3 | — | 5,93 |
| 12/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | T 1-0 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 20/26 | 0 | 1/3 | — | 6,54 |
| 09/09/2026 | Copa Sudamericana | vs Vasco da Gama Saf - RJ | H 0-0 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/17 | 0 | 1/5 | — | 6,36 |
| 06/09/2026 | Primera A Colombia | vs Fortaleza F.C | H 2-2 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 11/16 | 0 | 2/4 | — | 6,58 |
| 03/09/2026 | Primera A Colombia | vs Millonarios | T 3-2 | 26 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/7 | 0 | 2/3 | — | 6,94 |
| 30/08/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Junior Barranquilla | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 1/9 | — | 6,28 |
| 23/08/2026 | Primera A Colombia | vs America de Cali | H 0-0 | 28 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 4/10 | 0 | 1/3 | — | 6,77 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Hapoel Tel Aviv | H 2-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/01/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 06/06/2021 | 20 | 1,0 triệu € |
| 12/01/2022 | 21 | 1,0 triệu € |
| 31/03/2022 | 21 | 2,5 triệu € |
| 17/08/2022 | 21 | 2,5 triệu € |
| 07/11/2022 | 22 | 2,5 triệu € |
| 29/03/2023 | 22 | 2,5 triệu € |
| 28/06/2023 | 22 | 2,3 triệu € |
| 28/12/2023 | 23 | 2,5 triệu € |
| 10/06/2024 | 23 | 2,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 24 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 24 | 2,0 triệu € |
| 03/09/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 07/12/2025 | 25 | 1,2 triệu € |
| 21/05/2026 | 25 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | Ludogorets Razgrad | Independiente Santa Fe | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Botev Plovdiv | Ludogorets Razgrad | Cho mượn | — |
| 27/01/2026 | Ludogorets Razgrad | Botev Plovdiv | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2025 | Inter Miami CF | Ludogorets Razgrad | Hết hạn mượn 1.11M € | 1,1 triệu € |
| 30/12/2024 | Vasco da Gama Saf - RJ | Inter Miami CF | Cho mượn | — |
| 15/07/2024 | Inter Miami CF | Vasco da Gama Saf - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Millonarios | Inter Miami CF | Cho mượn | — |
| 14/02/2024 | Inter Miami CF | Millonarios | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Santos Laguna | Inter Miami CF | Cho mượn | — |
| 26/01/2023 | Inter Miami CF | Santos Laguna | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2022 | Millonarios | Inter Miami CF | Hết hạn mượn 2.454545M € | 2,5 triệu € |
| 30/12/2019 | Juventud Soacha | Millonarios | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Millonarios U20 | Juventud Soacha | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật55
- Tư duy56
- Sức mạnh27
- Thể lực19