Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Emerson Raymundo Santos Moreno

America MGTiền vệBRA
31Tuổi
184Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Emerson Raymundo Santos Moreno là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo America MG.

Tiểu sử Emerson Raymundo Santos Moreno

Emerson Raymundo Santos Moreno là tiền vệ người Brazil, hiện khoác áo câu lạc bộ America MG. Sinh ngày 05/04/1995, cầu thủ 31 tuổi, cao 184 cm và nặng 75 kg, thuận chân phải. Mùa 2026 ghi nhận 7 trận, 1 bàn và 435 phút thi đấu, với điểm trung bình 6,40. Giá trị thị trường hiện là 25 nghìn €, còn mức cao nhất đạt 1,8 triệu € vào năm 2016. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/11/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
435Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
435Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—764351005188%55%016,40
Copa Sul-Sudeste——11000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 435 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
286/322 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
30/45 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
5
Phá bóng
19
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/43 (55%)
Không chiến thắng / thua
14 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 12
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Sul-Sudeste · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Emerson Raymundo Santos Moreno · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie B Brazilvs Operario Ferroviario PRT 1-0dự bị00000—0———
14/07/2026Serie B Brazilvs Londrina PRH 1-1dự bị00000—0———
03/07/2026Serie B Brazil@ CuiabaB 0-1dự bị00000—0———
27/06/2026Serie B Brazil@ Operario Ferroviario PRB 0-1dự bị00000—0———
24/06/2026Serie B Brazilvs CriciumaB 0-1dự bị00000—0———
17/06/2026Serie B Brazil@ FortalezaT 3-06000006/802/3—7,09
09/06/2026Serie B Brazilvs Atletico Clube GoianienseB 1-2dự bị00000—0———
30/05/2026Serie B Brazil@ Esporte Clube JuventudeB 0-3dự bị00000—0———
25/05/2026Serie B Brazilvs Vila NovaB 1-2dự bị00000—0———
11/05/2026Serie B Brazil@ Nautico (PE)B 0-442001009/1102/6Đ4,55

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 125 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 1,8 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,2 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 900 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: —2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €20152026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/09/20152050 nghìn €
14/12/201520125 nghìn €
26/05/201621500 nghìn €
27/11/2016211,8 triệu €
06/12/2017221,5 triệu €
22/05/2018231,2 triệu €
17/02/2019231,0 triệu €
26/11/2019241,0 triệu €
07/04/202025800 nghìn €
08/09/202025900 nghìn €
08/02/202125900 nghìn €
28/06/202126800 nghìn €
13/01/202226650 nghìn €
27/06/202227500 nghìn €
18/08/202227500 nghìn €
13/11/202227500 nghìn €
17/07/202328500 nghìn €
26/11/202328500 nghìn €
26/11/202429400 nghìn €
03/04/202529—
23/11/20253050 nghìn €
18/05/20263125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2016; hiện tại 25 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy47
  • Sức mạnh60
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com