
Emerson Negueba là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Jeju SK FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
29Đá chính
2.380Phút
9Bàn thắng
3Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
264Phút/bàn
38/94Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
5,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| K League 1 | 2026 | — | 29 | 29 | 2.380 | 8 | 4 | 3 | 94 | 38 | 77% | 43% | 6 | 1 | 5,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
K League 1 · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.380 phút · điểm TB 5,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Phạt đền ghi
- 4
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 38/94
- Sút trong vòng cấm
- 45
- Sút ngoài vòng cấm
- 49
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 8
- Rê bóng thành công
- 33/73
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/66
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/12/13
- Việt vị
- 20
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 524/678 (77%)
- Chuyền quyết định
- 29
- Tạt bóng chính xác
- 15/65 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/35 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 27
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 145/332 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 50
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 121 / 137
- Bị tước bóng
- 45
- Mất quyền kiểm soát
- 406
- Phạm lỗi
- 37
- Bị phạm lỗi
- 66
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | @ Jeonbuk Hyundai Motors | B 2-3 | 90 | 2 | 0 | 7 | 4 | 0 | 17/20 | 2 | 6/9 | — | 6,20 |
| 10/10/2026 | K League 1 | @ FC Seoul | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/30 | 1 | 5/9 | — | 6,30 |
| 20/09/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 12/18 | 0 | 3/9 | V | — |
| 09/09/2026 | K League 1 | @ Gwangju Football Club | T 1-0 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/19 | 0 | 1/5 | V | 6,30 |
| 05/09/2026 | K League 1 | vs Ulsan HD FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 33/41 | 1 | 5/12 | — | — |
| 30/08/2026 | K League 1 | vs Daejeon Hana Citizen | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 3 | 1 | 18/25 | 0 | 3/8 | V | 7,97 |
| 25/08/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 2 | 33/35 | 1 | 5/11 | — | 6,58 |
| 22/08/2026 | K League 1 | vs Gimcheon Sangmu Football Club | H 0-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/20 | 0 | 3/7 | V | 6,37 |
| 15/08/2026 | K League 1 | vs FC Anyang | T 2-0 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 11/18 | 0 | 3/7 | V | 6,80 |
| 08/08/2026 | K League 1 | @ Jeonbuk Hyundai Motors | T 3-1 | 90 | 3 | 0 | 6 | 3 | 3 | 14/23 | 1 | 3/7 | — | 8,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/12/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 04/08/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 24/07/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 10/12/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 17/04/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 26/11/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 26/06/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 23/11/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 20/05/2026 | 25 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Cuiaba | Jeju SK FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Avaí FC | Cuiaba | Cho mượn | — |
| 09/04/2025 | Cuiaba | Avaí FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Botafogo SP | Cuiaba | Cho mượn | — |
| 31/12/2023 | Cuiaba | Botafogo SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/03/2023 | CRB AL | Cuiaba | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 16/12/2021 | SE Queimadense | CRB AL | Chuyển nhượng | — |
| 15/12/2021 | CRB AL | SE Queimadense | Cho mượn | — |
| 06/06/2021 | SE Queimadense | CRB AL | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2021 | Treze Campina Grande PB | SE Queimadense | Cho mượn | — |
| 31/12/2020 | SE Queimadense | Treze Campina Grande PB | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Centro Sportivo Paraibano (PB) U20 | SE Queimadense | Cho mượn | — |
| 10/10/2019 | SE Queimadense | Centro Sportivo Paraibano (PB) U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật47
- Tư duy48
- Sức mạnh40
- Thể lực39