
Emerson Leao Espinoza Tenorio
25Tuổi
182Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Emerson Leao Espinoza Tenorio là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Delfin SC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
128Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 6 | 1 | 128 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 81% | 56% | 1 | 0 | 5,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 128 phút · điểm TB 5,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/66 (81%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/10 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/25 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Manta FC | T 4-2 | 22 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 9/11 | 1 | 3/5 | — | 6,36 |
| 10/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Mushuc Runa | T 3-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | — |
| 21/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Tecnico Universitario | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 07/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs CD Universidad Católica | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/18 | 1 | 3/5 | — | 6,46 |
| 29/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Mushuc Runa | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/26 | 1 | 5/9 | V | 6,59 |
| 24/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Sociedad Deportiva Aucas | B 0-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 2 | 3/5 | — | 6,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2019 | 18 | 300 nghìn € |
| 11/12/2019 | 18 | 300 nghìn € |
| 25/06/2020 | 19 | 250 nghìn € |
| 11/11/2022 | 21 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/08/2026 | CD Santo Domingo | Delfin SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | La Concordia SC | CD Santo Domingo | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2025 | Atlético Fútbol Club | La Concordia SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2024 | AD Nueve de Octubre | Atlético Fútbol Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/02/2024 | Vinotinto FC | AD Nueve de Octubre | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Guayaquil City | Vinotinto FC | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2023 | CA Boston River | Guayaquil City | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Albacete Balompié SAD | CA Boston River | Cho mượn | — |
| 26/09/2020 | CA Boston River | Albacete B | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | Inter Milan U19 | CA Boston River | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | CA Boston River | Inter Milan U19 | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2020 | Parma | CA Boston River | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | CA Boston River | Parma | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Independiente del Valle U19 | CA Boston River | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 31/12/2017 | Independiente del Valle U20 | Independiente del Valle U19 | Chuyển nhượng | — |