Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Emeric Dudouit

AvranchesHậu vệFRA
35Tuổi
186Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị

Emeric Dudouit là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Avranches.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
French Championnat National 12026-2027—6654000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

French Championnat National 1 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2011: 50 nghìn €2012: 50 nghìn €2013: 50 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: —20112024
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/11/20112050 nghìn €
23/12/20112050 nghìn €
22/05/20122050 nghìn €
03/01/20132150 nghìn €
29/05/201321200 nghìn €
19/11/201423250 nghìn €
05/06/201523250 nghìn €
02/08/201624250 nghìn €
20/01/201725300 nghìn €
05/06/201725350 nghìn €
24/10/201726350 nghìn €
13/09/201827350 nghìn €
17/01/201927350 nghìn €
09/06/201927300 nghìn €
10/11/202029400 nghìn €
24/06/202129450 nghìn €
26/12/202130400 nghìn €
01/06/202230400 nghìn €
19/12/202231250 nghìn €
29/05/202331250 nghìn €
07/12/202332200 nghìn €
13/06/202432150 nghìn €
26/09/202433—

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023Excelsior VirtonAvranchesChuyển nhượng—
25/01/2023Versailles 78Excelsior VirtonChuyển nhượng—
30/06/2022USL DunkerqueVersailles 78Chuyển nhượng—
29/01/2020Beerschot WilrijkUSL DunkerqueChuyển nhượng—
30/06/2018Royal Union Tubize-BraineBeerschot WilrijkChuyển nhượng Free—
30/06/2016Les HerbiersRoyal Union Tubize-BraineChuyển nhượng Free—
30/06/2015ChateaurouxLes HerbiersChuyển nhượng Free—
30/06/2012CaenChateaurouxChuyển nhượng Free—
30/06/2011SM Caen BCaenChuyển nhượng—
30/06/2010SM Caen U19SM Caen BChuyển nhượng—
30/06/2008SM Caen U17SM Caen U19Chuyển nhượng—
30/06/2007SM Caen JugendSM Caen U17Chuyển nhượng—
30/06/2005FC Saint-Lô Manche JugendSM Caen JugendChuyển nhượng—
30/06/2003ES Coutances JugendFC Saint-Lô Manche JugendChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com