
Emeric Dudouit là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Avranches.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| French Championnat National 1 | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
French Championnat National 1 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/11/2011 | 20 | 50 nghìn € |
| 23/12/2011 | 20 | 50 nghìn € |
| 22/05/2012 | 20 | 50 nghìn € |
| 03/01/2013 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/05/2013 | 21 | 200 nghìn € |
| 19/11/2014 | 23 | 250 nghìn € |
| 05/06/2015 | 23 | 250 nghìn € |
| 02/08/2016 | 24 | 250 nghìn € |
| 20/01/2017 | 25 | 300 nghìn € |
| 05/06/2017 | 25 | 350 nghìn € |
| 24/10/2017 | 26 | 350 nghìn € |
| 13/09/2018 | 27 | 350 nghìn € |
| 17/01/2019 | 27 | 350 nghìn € |
| 09/06/2019 | 27 | 300 nghìn € |
| 10/11/2020 | 29 | 400 nghìn € |
| 24/06/2021 | 29 | 450 nghìn € |
| 26/12/2021 | 30 | 400 nghìn € |
| 01/06/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 19/12/2022 | 31 | 250 nghìn € |
| 29/05/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 07/12/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 13/06/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 26/09/2024 | 33 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Excelsior Virton | Avranches | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2023 | Versailles 78 | Excelsior Virton | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | USL Dunkerque | Versailles 78 | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2020 | Beerschot Wilrijk | USL Dunkerque | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Royal Union Tubize-Braine | Beerschot Wilrijk | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2016 | Les Herbiers | Royal Union Tubize-Braine | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2015 | Chateauroux | Les Herbiers | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2012 | Caen | Chateauroux | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2011 | SM Caen B | Caen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | SM Caen U19 | SM Caen B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | SM Caen U17 | SM Caen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | SM Caen Jugend | SM Caen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | FC Saint-Lô Manche Jugend | SM Caen Jugend | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2003 | ES Coutances Jugend | FC Saint-Lô Manche Jugend | Chuyển nhượng | — |