
Emeka Ogbugh là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Bashundhara Kings.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
27Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
3,33Bàn/90 phút
27Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bangladesh Premier League | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 27 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bangladesh Premier League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/09/2018 | 28 | 225 nghìn € |
| 30/12/2018 | 28 | 300 nghìn € |
| 30/06/2019 | 29 | 400 nghìn € |
| 30/12/2019 | 29 | 150 nghìn € |
| 19/09/2020 | 30 | 225 nghìn € |
| 21/12/2021 | 31 | 200 nghìn € |
| 15/04/2022 | 32 | 175 nghìn € |
| 09/08/2022 | 32 | 175 nghìn € |
| 27/07/2023 | 33 | 150 nghìn € |
| 29/11/2023 | 33 | 150 nghìn € |
| 24/06/2024 | 34 | 125 nghìn € |
| 15/10/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 17/06/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 16/12/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 26/05/2026 | 36 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Abahani Limited Dhaka | Bashundhara Kings | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2025 | Free player | Abahani Limited Dhaka | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2024 | Abahani Limited Dhaka | Free player | Trở lại | — |
| 12/03/2023 | Free player | Abahani Limited Dhaka | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2022 | Saif Sporting Club | Free player | Trở lại | — |
| 07/11/2021 | Malkiya SC | Saif Sporting Club | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2021 | Free player | Malkiya SC | Chuyển nhượng | — |
| 27/10/2020 | MCO Mouloudia Oujda | Free player | Trở lại | — |
| 11/08/2018 | Rivers United FC | MCO Mouloudia Oujda | Chuyển nhượng 75k € | — |
| 31/12/2016 | FC Heartland | Rivers United FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Unknown | FC Heartland | Chuyển nhượng | — |