Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Emeka Eze

SariyerTiền đạoNGR
30Tuổi
185Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Emeka Eze là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Sariyer.

Tiểu sử Emeka Eze

Emeka Eze là tiền đạo người Nigeria, 30 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Sariyer. Trong mùa 2026-2027, anh ra sân 5 trận, ghi 2 bàn trong 356 phút thi đấu và đạt điểm trung bình 6,41. Anh cao 185 cm, nặng 70 kg, thuận chân phải và có hợp đồng đến ngày 29/06/2027. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận là 600 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 1,1 triệu € vào năm 2023.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
446Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
223Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
57%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—6544622012457%50%106,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 446 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/12
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
8

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
48/84 (57%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
4
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/71 (50%)
Không chiến thắng / thua
15 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 20
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
84
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Emeka Eze · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Turkish First League@ SivassporH 1-1900041314/25111/17—6,94
13/10/2026Turkish First Leaguevs Bodrum FKB 1-490002027/1508/13—6,05
10/10/2026Turkish First League@ UmraniyesporH 1-1dự bị00000—0———
12/09/2026Turkish First Leaguevs BandirmasporH 1-190105215/906/18V7,05
06/09/2026Turkish First League@ Ankara KeciorengucuB 0-331000007/1101/3—6,22
15/08/2026Turkish First League@ Esenler EroksporH 1-163000028/1316/12—5,82
09/08/2026Turkish First Leaguevs MuglasporT 2-082101107/1104/8—6,91
02/05/2026Turkish First League@ Bodrum FKT 1-06000001/202/2—6,55
26/04/2026Turkish First Leaguevs Esenler EroksporT 1-084003008/1226/11V6,28
19/04/2026Turkish First League@ IstanbulsporB 1-371001118/1002/11V6,02

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 700 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 525 nghìn €2022: 475 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 1,1 triệu €2023: 1,1 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €20172026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/03/20172025 nghìn €
24/06/201720100 nghìn €
10/10/201721200 nghìn €
01/01/201821400 nghìn €
29/03/201821600 nghìn €
13/06/2018211,0 triệu €
18/12/2018221,0 triệu €
02/06/201922700 nghìn €
03/02/202023700 nghìn €
07/04/202023550 nghìn €
11/10/202024400 nghìn €
20/12/202024250 nghìn €
01/06/202124400 nghìn €
16/01/202225525 nghìn €
16/03/202225475 nghìn €
09/06/202225600 nghìn €
14/11/202226800 nghìn €
13/03/202326800 nghìn €
07/06/2023261,1 triệu €
26/09/2023271,1 triệu €
20/12/2023271,0 triệu €
14/03/202427900 nghìn €
30/05/202427700 nghìn €
15/10/202428700 nghìn €
08/01/202528700 nghìn €
01/04/202528650 nghìn €
24/06/202528650 nghìn €
07/10/202529600 nghìn €
28/12/202529600 nghìn €
31/05/202629600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,1 triệu € vào năm 2023; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2026Corum FKSariyerChuyển nhượng—
29/06/2026SariyerCorum FKCho mượn—
07/01/2026Corum FKSariyerChuyển nhượng—
05/07/2025PendiksporCorum FKChuyển nhượng—
06/08/2023EyupsporPendiksporChuyển nhượng—
29/06/2023IstanbulsporEyupsporCho mượn—
11/01/2023EyupsporIstanbulsporChuyển nhượng—
30/06/2022KeciorengucuEyupsporHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
31/01/2021Sturm GrazKeciorengucuChuyển nhượng—
25/07/2020AdanasporSturm GrazCho mượn—
20/08/2019Sturm GrazAdanasporChuyển nhượng—
20/08/2017RoPS RovaniemiSturm GrazHết hạn mượn 0.075M €75 nghìn €
29/03/2017Aigle Royal de la MenouaRoPS RovaniemiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy52
  • Sức mạnh33
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com