
Emeka Eneli là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Real Salt Lake.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
25Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 1 | 0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 50% | 0 | 0 | 5,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 5,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/12 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | MLS | vs New England Revolution | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | MLS | vs Vancouver Whitecaps | B 0-3 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/12 | 0 | 1/2 | — | 5,84 |
| 13/09/2026 | MLS | vs New York City Football Club | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/03/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 30/03/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 21/08/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 17/12/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 12/06/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 25 | 2,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 26 | 2,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 26 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/12/2022 | Cornell Big Red (Cornell University) | Real Salt Lake | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | Flint City Bucks | Cornell Big Red (Cornell University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2022 | Cornell Big Red (Cornell University) | Flint City Bucks | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | FC Columbus | Cornell Big Red (Cornell University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2021 | Cornell Big Red (Cornell University) | FC Columbus | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2019 | Lionsbridge FC | Cornell Big Red (Cornell University) | Cho mượn | — |
| 17/03/2019 | Cornell Big Red (Cornell University) | Lionsbridge FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật53
- Tư duy58
- Sức mạnh45
- Thể lực45