
Emanuele Zuelli là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Padova.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
714Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 624 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 85% | 41% | 1 | 0 | 6,53 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 95% | 75% | 0 | 0 | 6,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 624 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 283/331 (85%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 7/17 (41%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/35 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/48 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 26
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 78
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/65 (95%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | vs ACD Virtus Entella | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 54/67 | 2 | 3/6 | — | 6,26 |
| 11/10/2026 | Serie B | vs Carrarese | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/48 | 1 | 3/5 | — | 6,49 |
| 19/09/2026 | Serie B | @ Palermo | B 1-2 | 84 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 | 39/43 | 0 | 3/10 | — | 6,95 |
| 12/09/2026 | Serie B | vs Ascoli | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 3 | 5/9 | V | 6,51 |
| 07/09/2026 | Serie B | @ Cremonese | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 60/69 | 1 | 2/5 | — | 6,46 |
| 30/08/2026 | Serie B | vs Hellas Verona | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/33 | 1 | 2/6 | — | 5,81 |
| 24/08/2026 | Serie B | @ Pisa | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 42/52 | 1 | 2/7 | — | 7,20 |
| 15/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Udinese | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 62/65 | 2 | 3/4 | — | 6,91 |
| 09/05/2026 | Serie B | @ ACD Virtus Entella | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/47 | 1 | 2/3 | — | 5,88 |
| 01/05/2026 | Serie B | vs Cesena | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 30/35 | 0 | — | — | 7,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/05/2020 | 18 | 300 nghìn € |
| 20/08/2020 | 18 | 800 nghìn € |
| 21/02/2021 | 19 | 800 nghìn € |
| 23/06/2021 | 19 | 750 nghìn € |
| 19/12/2021 | 20 | 700 nghìn € |
| 19/06/2022 | 20 | 700 nghìn € |
| 18/12/2022 | 21 | 600 nghìn € |
| 11/06/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 17/06/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 22/12/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 01/06/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 05/10/2025 | 23 | 900 nghìn € |
| 10/12/2025 | 24 | 1,2 triệu € |
| 16/03/2026 | 24 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 24 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | Carrarese | Padova | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 16/07/2024 | Pisa | Carrarese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Carrarese | Pisa | Cho mượn | — |
| 22/08/2023 | Pisa | Carrarese | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Juventus U23 | Pisa | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2021 | Chievo | Juventus U23 | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2020 | Chievo Youth | Chievo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Chievo U17 | Chievo Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Chievo Youth | Chievo U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật57
- Tư duy56
- Sức mạnh44
- Thể lực46