Emanuele Zanaboni là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Atalanta U23.
Tiểu sử Emanuele Zanaboni
Emanuele Zanaboni là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Atalanta U23, mang quốc tịch Italy và sinh ngày 05/02/2005, hiện 21 tuổi. Ở mùa 2026-2027 tại Serie C, cầu thủ có 4 trận ra sân với 127 phút thi đấu, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo, điểm trung bình 5,28. Cầu thủ thuận chân trái, giá trị thị trường được ghi nhận là 250 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2030. Chuyển nhượng gần nhất là từ Casarano đến Atalanta U23 ngày 23/01/2026, trước đó đã chuyển từ Pro Patria đến Casarano ngày 15/07/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
127Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,71Bàn/90 phút
127Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 127 | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 75% | 40% | 0 | 0 | 5,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 127 phút · điểm TB 5,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/20 (75%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/20 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | @ Gubbio | T 2-0 | 26 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 6/7 | 0 | 2/6 | — | 7,30 |
| 14/10/2026 | Serie C | @ Latina Calcio 1932 | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Serie C | @ Sassari Torres | B 1-2 | 16 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4/5 | 0 | 3/5 | — | 7,60 |
| 12/09/2026 | Serie C | vs Pescara | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie C | @ Livorno | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | 2/6 | — | 6,20 |
| 30/08/2026 | Serie C | vs Guidonia | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Serie C | @ FC Vado | B 0-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/3 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2023 | 18 | 25 nghìn € |
| 20/12/2023 | 18 | 25 nghìn € |
| 19/06/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 26/06/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 16/12/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 18/06/2026 | 21 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/01/2026 | Casarano | Atalanta U23 | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2025 | Pro Patria | Casarano | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Primavera | Pro Patria | Cho mượn | — |
| 03/07/2024 | Pro Patria | Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Bari U19 | Pro Patria | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Pro Patria | Bari U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Pro Patria Youth | Pro Patria | Chuyển nhượng | — |