Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Emanuele Valeri

ParmaHậu vệITA
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Emanuele Valeri là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Parma.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
732Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—776300003270%58%006,55
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—211020000080%50%007,05

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
115/162 (70%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
13/52 (25%)
Chuyền dài chính xác
5/17 (29%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
5
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/41 (58%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 15
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
114
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 102 phút · điểm TB 7,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/21 (80%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/13 (23%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
5
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/10 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Emanuele Valeri · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Serie Avs TorinoB 0-3900000828/3634/8—6,92
10/10/2026Serie A@ Inter MilanB 0-3900011114/2034/5—6,05
20/09/2026Serie Avs GenoaT 2-1900000112/1904/7—6,47
14/09/2026Serie A@ ComoB 1-2900000213/1712/3—6,37
06/09/2026Serie Avs MonzaH 1-1900000311/2302/4—6,38
01/09/2026Cúp Quốc gia Ývs CremoneseB 0-212000013/50——6,60
30/08/2026Serie A@ JuventusB 0-2900000019/2423/8—6,11
23/08/2026Serie Avs CagliariB 0-1900021318/2335/6—7,54
14/08/2026Cúp Quốc gia Ývs Catania FCT 2-0900000214/1655/10—7,50
24/05/2026Serie Avs SassuoloT 1-0760020212/2014/6—6,22

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 1,3 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 2,2 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 2,7 triệu €2023: 2,3 triệu €2024: 2,3 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/11/20161750 nghìn €
29/06/201718125 nghìn €
19/12/201719125 nghìn €
20/06/201819125 nghìn €
01/11/201819150 nghìn €
04/02/201920150 nghìn €
25/06/201920200 nghìn €
17/12/201921200 nghìn €
16/06/202021250 nghìn €
21/02/202122600 nghìn €
23/06/202122900 nghìn €
28/12/2021231,3 triệu €
05/06/2022231,8 triệu €
10/11/2022232,2 triệu €
20/03/2023243,5 triệu €
14/06/2023243,5 triệu €
10/10/2023242,7 triệu €
26/12/2023252,3 triệu €
04/06/2024252,3 triệu €
17/12/2024263,0 triệu €
16/06/2025263,0 triệu €
22/12/2025273,0 triệu €
28/05/2026273,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024FrosinoneParmaChuyển nhượng—
30/01/2024CremoneseFrosinoneChuyển nhượng—
09/09/2020CesenaCremoneseHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/07/2018LecceCesenaChuyển nhượng—
17/07/2017RietiLecceChuyển nhượng—
03/07/2016AS UrbetevereRietiChuyển nhượng—
29/06/2016Atletico VescovioAS UrbetevereCho mượn—
30/06/2015AS UrbetevereAtletico VescovioChuyển nhượng—
30/06/2013Lazio YouthAS UrbetevereChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật70
  • Tư duy54
  • Sức mạnh55
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com