Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Emanuele Torrasi

Catania FCTiền vệITA
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Emanuele Torrasi là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Catania FC.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Emanuele Torrasi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/08/2026Cúp Quốc gia Ý@ FrosinoneB 1-4dự bị00000—0———
20/05/2026Serie B@ MonzaB 1-2dự bị00000—0———
17/05/2026Serie Bvs MonzaH 2-2dự bị00000—0———
12/05/2026Serie B@ ModenaT 1-0dự bị00000—0———
09/05/2026Serie B@ SudTirolH 1-1900000168/7603/11—6,59
01/05/2026Serie Bvs FrosinoneB 0-1dự bị00000—0———
25/04/2026Serie B@ PescaraH 1-1dự bị00000—0———
19/04/2026Serie Bvs CatanzaroH 1-1630010019/2247/11V6,86
11/04/2026Serie Bvs CesenaT 2-0450000118/2212/4—7,02
06/04/2026Serie B@ VeneziaB 1-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20162026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/10/20161750 nghìn €
17/05/20171850 nghìn €
29/06/201819100 nghìn €
16/06/20192050 nghìn €
24/06/20202125 nghìn €
11/01/202121100 nghìn €
22/06/202122300 nghìn €
20/12/202122200 nghìn €
05/06/202223250 nghìn €
18/12/202223350 nghìn €
18/06/202324350 nghìn €
20/12/202324300 nghìn €
17/06/202425300 nghìn €
18/12/202425300 nghìn €
18/06/202526300 nghìn €
16/12/202526150 nghìn €
03/06/202627150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/08/2026Juve StabiaCatania FCChuyển nhượng—
26/01/2026PerugiaJuve StabiaHết hạn mượn 0.02M €20 nghìn €
28/08/2023Nuovo Pordenone FC 2024PerugiaChuyển nhượng—
30/01/2022ImoleseNuovo Pordenone FC 2024Hết hạn mượn 0.02M €20 nghìn €
17/08/2020AC Milan U20ImoleseChuyển nhượng—
30/06/2016AC MilanU17AC Milan U20Chuyển nhượng—
30/06/2015AC Milan U16AC MilanU17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy49
  • Sức mạnh50
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com