
Emanuele Sala là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo AC Milan U19.
Tiểu sử Emanuele Sala
Emanuele Sala là tiền vệ người Italy, 18 tuổi, thi đấu cho AC Milan U19. Cầu thủ cao 191 cm, nặng 72 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận ra sân với tổng 32 phút thi đấu và điểm trung bình 3,24. Ở giải Elite League U20, cầu thủ tham gia 2 trận. Giá trị thị trường được ghi là 1,0 triệu €, còn lần chuyển nhượng gần nhất là vào Milan Futuro từ AC Milan U20 ngày 30/06/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
32Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Elite League U20 | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 100% | 0 | 0 | 3,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Elite League U20 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 32 phút · điểm TB 3,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/34 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/09/2026 | Elite League U20 | vs U20 Anh | B 1-3 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/34 | 3 | 3/3 | — | 6,48 |
| 08/07/2026 | U19 châu Âu | @ U19 Đan Mạch | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 37/41 | 5 | 11/12 | V | 7,17 |
| 05/07/2026 | U19 châu Âu | @ U19 Ukraina | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 31/35 | 4 | 7/9 | — | 7,30 |
| 02/07/2026 | U19 châu Âu | @ U19 Croatia | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 31/37 | 5 | 6/10 | — | 6,26 |
| 29/06/2026 | U19 châu Âu | vs U19 Serbia | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/37 | 4 | 6/10 | — | 6,62 |
| 25/03/2026 | U19 châu Âu | vs U19 Hungary | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/42 | 6 | 6/11 | V | 6,69 |
| 25/10/2025 | Serie A | vs Pisa | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/10/2025 | Serie A | vs Fiorentina | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/09/2025 | 17 | 400 nghìn € |
| 11/11/2025 | 17 | 400 nghìn € |
| 25/05/2026 | 18 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | AC Milan U20 | Milan Futuro | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | AC MilanU17 | AC Milan U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2022 | AC Milan U16 | AC MilanU17 | Chuyển nhượng | — |