
Emanuele Rao là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Pisa.
Tiểu sử Emanuele Rao
Emanuele Rao là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Pisa, mang quốc tịch Italy và hiện 20 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ này có 6 trận ra sân với 152 phút thi đấu và 1 bàn thắng, gồm 4 trận ở Serie B và 2 trận ở Cúp Quốc gia Ý. Giá trị thị trường của cầu thủ được ghi nhận ở mức 6,0 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Vụ chuyển nhượng gần nhất là từ Napoli sang Pisa vào ngày 30/07/2026 với phí 1,0 triệu €. Chân thuận là chân phải, cao 181 cm và nặng 75 kg.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
152Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,59Bàn/90 phút
152Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 78 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 64% | 42% | 0 | 0 | 6,74 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 77% | 47% | 0 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/28 (64%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/14 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/22 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/17 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B | vs Cremonese | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Serie B | @ Vicenza | T 3-0 | 18 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 2/4 | 0 | 0/2 | — | 7,38 |
| 25/09/2026 | Elite League U20 | vs U20 Anh | B 1-3 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/11 | 0 | 1/5 | — | 6,20 |
| 20/09/2026 | Serie B | @ Mantova | H 2-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/7 | 0 | 1/2 | — | 6,62 |
| 16/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Fiorentina | B 0-3 | 59 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 13/15 | 1 | 7/15 | — | 6,25 |
| 12/09/2026 | Serie B | vs ACD Virtus Entella | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie B | @ Juve Stabia | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Serie B | vs Catanzaro | T 2-1 | 11 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/8 | 1 | 2/2 | — | 6,76 |
| 24/08/2026 | Serie B | vs Padova | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 3/8 | — | 6,19 |
| 17/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Empoli | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 1/2 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2023 | 17 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 17 | 150 nghìn € |
| 17/06/2024 | 18 | 150 nghìn € |
| 18/12/2024 | 18 | 250 nghìn € |
| 18/06/2025 | 19 | 800 nghìn € |
| 10/12/2025 | 19 | 800 nghìn € |
| 16/03/2026 | 19 | 3,2 triệu € |
| 03/06/2026 | 20 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Napoli | Pisa | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2026 | Bari | Napoli | Cho mượn | — |
| 16/07/2025 | Napoli | Bari | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2023 | Spal Youth | Spal | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | SPAL U17 | Spal Youth | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Chievo Youth | SPAL U17 | Cho mượn | — |
| 30/06/2020 | SPAL Youth | Chievo Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật46
- Tư duy61
- Sức mạnh31
- Thể lực43