
Emanuele Ndoj là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo US Folgore Caratese.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
340Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/10Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
3,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 340 | 0 | 0 | 0 | 10 | 1 | 85% | 46% | 2 | 0 | 3,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 340 phút · điểm TB 3,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/10
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 147/172 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/18 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/58 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 29
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | vs Treviso | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/42 | 3 | 5/13 | — | 6,60 |
| 11/10/2026 | Serie C | @ Trento | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 31/37 | 4 | 13/21 | — | 6,90 |
| 04/10/2026 | Serie C | vs Desenzano Calvina | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Serie C | vs ASD Alcione | B 2-3 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | V | — |
| 08/09/2026 | Serie C | @ Pro Vercelli | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 20/24 | 2 | 4/7 | — | 6,70 |
| 01/09/2026 | Serie C | @ Novara | H 2-2 | 66 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 31/36 | 0 | 2/4 | V | — |
| 25/08/2026 | Serie C | vs AC Dolomiti Bellunesi | B 1-2 | 55 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/31 | 1 | 3/12 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/05/2014 | 17 | 75 nghìn € |
| 16/06/2015 | 18 | 75 nghìn € |
| 08/06/2016 | 19 | 400 nghìn € |
| 18/12/2016 | 20 | 400 nghìn € |
| 08/06/2017 | 20 | 350 nghìn € |
| 20/12/2017 | 21 | 350 nghìn € |
| 17/06/2018 | 21 | 600 nghìn € |
| 16/01/2019 | 22 | 900 nghìn € |
| 04/06/2019 | 22 | 3,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 23 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 2,4 triệu € |
| 24/08/2020 | 23 | 2,3 triệu € |
| 21/02/2021 | 24 | 1,3 triệu € |
| 23/06/2021 | 24 | 1,3 triệu € |
| 28/12/2021 | 25 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2022 | 25 | 750 nghìn € |
| 21/12/2022 | 26 | 900 nghìn € |
| 11/06/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 26/12/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 18/06/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 18/12/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 18/06/2025 | 28 | 375 nghìn € |
| 16/12/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 18/06/2026 | 29 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | Ascoli | US Folgore Caratese | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2025 | Latina Calcio U20 | Ascoli | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2024 | Catania FC | Latina Calcio U20 | Chuyển nhượng | — |
| 12/02/2024 | Free player | Catania FC | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2024 | Brescia(1911-2026) | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2022 | Cosenza Calcio 1914 | Brescia(1911-2026) | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Brescia(1911-2026) | Cosenza Calcio 1914 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | AS Roma U20 | Brescia(1911-2026) | Cho mượn | — |
| 31/01/2016 | Brescia(1911-2026) | AS Roma U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2016 | AS Roma U20 | Brescia(1911-2026) | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 30/06/2014 | Padova U19 | AS Roma U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Padova Under 17 | Padova U19 | Chuyển nhượng | — |