
Emanuele Berrettoni
Tiền đạoITA
45Tuổi
172Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
—Giá trị
Emanuele Berrettoni là tiền đạo 45 tuổi quốc tịch ITA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2004 | 23 | 200 nghìn € |
| 15/01/2005 | 23 | 100 nghìn € |
| 27/03/2010 | 28 | 300 nghìn € |
| 07/12/2010 | 29 | 300 nghìn € |
| 20/06/2011 | 30 | 300 nghìn € |
| 31/12/2011 | 30 | 200 nghìn € |
| 13/06/2012 | 31 | 200 nghìn € |
| 24/09/2014 | 33 | 75 nghìn € |
| 20/01/2015 | 33 | 75 nghìn € |
| 21/06/2015 | 34 | 75 nghìn € |
| 27/12/2015 | 34 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2011; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2019 | Nuovo Pordenone 2024 FC | Retired | Tự do | — |
| 26/01/2016 | Ascoli | Nuovo Pordenone 2024 FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2014 | Bassano | Ascoli | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/08/2012 | Hellas Verona | Bassano | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2009 | Bassano | Hellas Verona | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2006 | Grosseto | Bassano | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2005 | Spal | Grosseto | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2005 | Napoli | Spal | Chuyển nhượng | — |
| 15/09/2004 | Crotone | Napoli | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2004 | Catania FC | Crotone | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2004 | Perugia | Catania FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2002 | Lazio U20 | Perugia | Chuyển nhượng | — |