
Emanuel Zünd là tiền đạo 21 tuổi, hiện khoác áo SV Muttenz.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
3Đá chính
398Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 101 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 44% | 0 | 0 | 6,09 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 7 | 2 | 297 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 65% | 40% | 1 | 0 | 6,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 101 phút · điểm TB 6,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/18 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 297 phút · điểm TB 6,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/47 (65%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/8 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/30 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Azerbaijan | H 0-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | 6,21 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Lithuania | B 0-2 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 1 | 3/8 | — | 5,97 |
| 19/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Bỉ | B 0-7 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 1 | 1/5 | — | 5,81 |
| 16/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Wales | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 0/8 | — | 6,16 |
| 10/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Kazakhstan | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 3 | 6/10 | V | 5,95 |
| 07/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Bắc Macedonia | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Bỉ | B 0-6 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 1/1 | — | 5,84 |
| 07/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Wales | B 0-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 5,49 |
| 26/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Kazakhstan | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 1/3 | — | 6,40 |
| 22/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Bắc Macedonia | B 0-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 2 | 3/3 | — | 6,70 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Meyrin | SV Muttenz | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2025 | FC Veyrier Sports | Meyrin | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2024 | Signal FC Bernex-Confignon | FC Veyrier Sports | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2023 | FC Vaduz II | Signal FC Bernex-Confignon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Vaduz U18 | FC Vaduz II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Vaduz Youth | FC Vaduz U18 | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2019 | FC Ruggell Youth | FC Vaduz Youth | Chuyển nhượng | — |