Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Emanuel Vignato

Forte VirtusTiền đạoITA
26Tuổi
175Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
375 nghìn €Giá trị

Emanuel Vignato là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Forte Virtus.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
33Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Tổng thống UAE2026-2027—103300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Tổng thống UAE · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 33 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2017: 225 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 4,2 triệu €2020: 3,7 triệu €2020: 4,5 triệu €2020: 4,5 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 4,5 triệu €2023: 2,8 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,4 triệu €2023: 1,1 triệu €2024: 1,1 triệu €2024: 800 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €20162025
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/10/201616100 nghìn €
25/06/201716225 nghìn €
28/12/201717400 nghìn €
06/06/201817800 nghìn €
19/12/201818800 nghìn €
28/02/2019181,0 triệu €
05/06/2019182,5 triệu €
29/12/2019194,2 triệu €
07/04/2020193,7 triệu €
20/08/2020194,5 triệu €
28/12/2020204,5 triệu €
02/06/2021206,0 triệu €
27/12/2021216,0 triệu €
06/06/2022215,0 triệu €
10/11/2022224,5 triệu €
20/03/2023222,8 triệu €
14/06/2023222,0 triệu €
10/10/2023231,4 triệu €
26/12/2023231,1 triệu €
04/06/2024231,1 triệu €
22/12/202424800 nghìn €
01/06/202524500 nghìn €
11/12/202525450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 375 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/09/2026PisaForte VirtusChuyển nhượng—
29/06/2026Akritas ChlorakaPisaCho mượn—
30/01/2026PisaAkritas ChlorakaChuyển nhượng—
29/01/2026AEL LarisaPisaCho mượn—
09/09/2025PisaAEL LarisaHết hạn mượn—
07/09/2025PisaAEL LarisaChuyển nhượng—
29/06/2024SalernitanaPisaCho mượn—
31/01/2024PisaSalernitanaChuyển nhượng—
31/08/2023BolognaPisaHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
29/06/2023EmpoliBolognaCho mượn—
30/01/2023BolognaEmpoliChuyển nhượng—
30/08/2020ChievoBolognaCho mượn—
20/01/2020BolognaChievoChuyển nhượng—
19/01/2020ChievoBolognaHết hạn mượn 1.1M €1,1 triệu €
30/06/2017Chievo YouthChievoChuyển nhượng—
30/06/2016Chievo U17Chievo YouthChuyển nhượng—
30/06/2015Chievo YouthChievo U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật65
  • Tư duy70
  • Sức mạnh27
  • Thể lực25
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com