
Emanuel Vignato là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Forte Virtus.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
33Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Tổng thống UAE | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Tổng thống UAE · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 33 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/10/2016 | 16 | 100 nghìn € |
| 25/06/2017 | 16 | 225 nghìn € |
| 28/12/2017 | 17 | 400 nghìn € |
| 06/06/2018 | 17 | 800 nghìn € |
| 19/12/2018 | 18 | 800 nghìn € |
| 28/02/2019 | 18 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 18 | 2,5 triệu € |
| 29/12/2019 | 19 | 4,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 3,7 triệu € |
| 20/08/2020 | 19 | 4,5 triệu € |
| 28/12/2020 | 20 | 4,5 triệu € |
| 02/06/2021 | 20 | 6,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 21 | 6,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 21 | 5,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 22 | 4,5 triệu € |
| 20/03/2023 | 22 | 2,8 triệu € |
| 14/06/2023 | 22 | 2,0 triệu € |
| 10/10/2023 | 23 | 1,4 triệu € |
| 26/12/2023 | 23 | 1,1 triệu € |
| 04/06/2024 | 23 | 1,1 triệu € |
| 22/12/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 01/06/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 11/12/2025 | 25 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 375 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/09/2026 | Pisa | Forte Virtus | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Akritas Chloraka | Pisa | Cho mượn | — |
| 30/01/2026 | Pisa | Akritas Chloraka | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2026 | AEL Larisa | Pisa | Cho mượn | — |
| 09/09/2025 | Pisa | AEL Larisa | Hết hạn mượn | — |
| 07/09/2025 | Pisa | AEL Larisa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Salernitana | Pisa | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Pisa | Salernitana | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | Bologna | Pisa | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 29/06/2023 | Empoli | Bologna | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Bologna | Empoli | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | Chievo | Bologna | Cho mượn | — |
| 20/01/2020 | Bologna | Chievo | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2020 | Chievo | Bologna | Hết hạn mượn 1.1M € | 1,1 triệu € |
| 30/06/2017 | Chievo Youth | Chievo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Chievo U17 | Chievo Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Chievo Youth | Chievo U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật65
- Tư duy70
- Sức mạnh27
- Thể lực25