
Emanuel Tomas Beltran Bardas
28Tuổi
181Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Emanuel Tomas Beltran Bardas là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Colon de Santa Fe.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
16Trận ra sân
3Đá chính
484Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
4,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 16 | 3 | 484 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 4,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 484 phút · điểm TB 4,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Almirante Brown | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Atletico Mitre de Santiago del Estero | H 0-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Atlético Estudiantes | T 1-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ All Boys | H 0-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Los Andes | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Godoy Cruz Antonio Tomba | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Racing de Cordoba | B 0-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 02/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Club Atletico Acassuso | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/07/2026 | ARG Primera Nacional | vs Chaco For Ever | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/07/2026 | ARG Primera Nacional | @ Ferrol Carril Oeste | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/03/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 01/01/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 09/04/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 09/09/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 31/12/2021 | 23 | 425 nghìn € |
| 23/05/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 11/11/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 09/07/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 27/12/2023 | 25 | 450 nghìn € |
| 09/06/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 18/12/2024 | 26 | 550 nghìn € |
| 01/06/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 23/09/2025 | 27 | 275 nghìn € |
| 16/12/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 14/05/2026 | 28 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2026 | Colon de Santa Fe | CA Boston River | Cho mượn | — |
| 16/01/2026 | CA Boston River | Colon de Santa Fe | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Instituto de Córdoba | CA Boston River | Cho mượn | — |
| 05/01/2025 | CA Boston River | Instituto de Córdoba | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2023 | Cerro Largo | CA Boston River | Chuyển nhượng | — |
| 21/06/2022 | Estudiantes La Plata | Cerro Largo | Cho mượn | — |
| 20/01/2022 | Cerro Largo | Estudiantes La Plata | Chuyển nhượng | — |
| 15/10/2020 | Defensor Sporting Montevideo | Cerro Largo | Hết hạn mượn | — |
| 11/10/2020 | Central Espanol | Defensor Sporting Montevideo | Cho mượn | — |
| 11/02/2020 | Defensor Sporting Montevideo | Central Espanol | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Rampla Juniors FC | Defensor Sporting Montevideo | Cho mượn | — |
| 10/07/2019 | Defensor Sporting Montevideo | Rampla Juniors FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Defensor Sporting U19 | Defensor Sporting Montevideo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật52
- Tư duy58
- Sức mạnh52
- Thể lực44