Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Emanuel Šakić

AEL LarisaTiền vệAUT
35Tuổi
177Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Emanuel Šakić là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo AEL Larisa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
553Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hy Lạp2026-2027—5545000000——00—
Greek Cup2026-2027—211030000066%66%005,87

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 103 phút · điểm TB 5,87

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/24 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
4
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/9 (66%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Emanuel Šakić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/09/2026Greek Cup@ Kalamata F.CH 1-19000003/401/1—6,25
03/09/2026Greek Cupvs Olympiacos PiraeusB 0-4750000013/2015/8—5,48
17/08/2026Greek Cup@ KallitheaT 3-11900000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2013: 150 nghìn €2013: 150 nghìn €2014: 175 nghìn €2014: 175 nghìn €2014: 175 nghìn €2015: 175 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20132026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/07/201322100 nghìn €
25/09/201322150 nghìn €
26/12/201322150 nghìn €
16/04/201423175 nghìn €
23/06/201423175 nghìn €
21/11/201423175 nghìn €
18/06/201524175 nghìn €
30/11/201524200 nghìn €
29/05/201625250 nghìn €
21/12/201625250 nghìn €
01/06/201726250 nghìn €
24/02/201827300 nghìn €
21/05/201827400 nghìn €
06/12/201827600 nghìn €
20/05/201928700 nghìn €
15/12/201928700 nghìn €
07/04/202029550 nghìn €
21/07/202029400 nghìn €
11/02/202130600 nghìn €
31/10/202130500 nghìn €
08/06/202231400 nghìn €
06/11/202231300 nghìn €
21/05/202332250 nghìn €
19/12/202332200 nghìn €
02/06/202433100 nghìn €
01/12/202433100 nghìn €
03/04/20253475 nghìn €
22/12/20253475 nghìn €
01/06/20263550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/08/2026Enosis Neon ParalimniouAEL LarisaChuyển nhượng—
08/07/2025Free playerEnosis Neon ParalimniouChuyển nhượng—
12/01/2025CSKA SofiaFree playerTrở lại—
08/09/2023AE KifisiasCSKA SofiaChuyển nhượng—
03/07/2023Ionikos NikaiaAE KifisiasChuyển nhượng—
26/09/2022Free playerIonikos NikaiaChuyển nhượng—
30/06/2022Aris ThessalonikiFree playerTrở lại—
04/08/2020Sturm GrazAris ThessalonikiHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/06/2019Atromitos AthensSturm GrazChuyển nhượng—
02/01/2018Rheindorf AltachAtromitos AthensChuyển nhượng—
30/06/2016SC Austria LustenauRheindorf AltachChuyển nhượng—
30/06/2013FAC WIENSC Austria LustenauChuyển nhượng—
11/07/2010SK Rapid IIFAC WIENChuyển nhượng—
30/06/2008Rapid Wien U18SK Rapid IIChuyển nhượng—
30/06/2007Rapid Wien U16Rapid Wien U18Chuyển nhượng—
31/12/2005Rapid Wien U15Rapid Wien U16Chuyển nhượng—
30/06/2005SK Rapid Wien YouthRapid Wien U15Chuyển nhượng—
03/03/2004DSV Fortuna 05 YouthSK Rapid Wien YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy44
  • Sức mạnh50
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com