
Emanuel Reynoso là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Deportivo Cali.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
16Đá chính
1.270Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1270Phút/bàn
7/25Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
5,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 23 | 14 | 1.047 | 0 | 0 | 2 | 25 | 7 | 81% | 47% | 7 | 0 | 6,66 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 4 | 2 | 223 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.047 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 7/25
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 20
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 21/46
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/40
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 485/592 (81%)
- Chuyền quyết định
- 39
- Tạt bóng chính xác
- 23/69 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 32/52 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 86/182 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 82 / 85
- Bị tước bóng
- 34
- Mất quyền kiểm soát
- 263
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 40
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 223 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Primera A Colombia | @ Llaneros FC | T 3-0 | 17 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/18 | 0 | 2/4 | — | 7,01 |
| 19/10/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Junior Barranquilla | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 51/60 | 2 | 4/12 | — | 7,20 |
| 11/10/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pereira | H 0-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/31 | 1 | 6/7 | — | 6,82 |
| 03/10/2026 | Primera A Colombia | vs Alianza Fútbol Club | T 3-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 54/57 | 1 | 6/10 | V | 6,62 |
| 28/09/2026 | Primera A Colombia | vs Aguilas Doradas | T 2-0 | 77 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 33/40 | 2 | 10/17 | — | 6,48 |
| 23/09/2026 | Primera A Colombia | @ Independiente Santa Fe | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 4/4 | — | 6,65 |
| 20/09/2026 | Primera A Colombia | vs Cucuta Deportivo | T 3-0 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 2/4 | — | 6,89 |
| 14/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportiva Once Caldas | T 2-1 | 24 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 8/10 | 0 | 1/2 | — | 6,53 |
| 11/09/2026 | Primera A Colombia | @ Millonarios | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 1/1 | — | 6,63 |
| 25/07/2026 | Primera A Colombia | vs Jaguares de Cordoba | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18/23 | 0 | 2/12 | V | 6,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2016 | 20 | 400 nghìn € |
| 12/02/2017 | 21 | 1,8 triệu € |
| 08/10/2017 | 21 | 4,5 triệu € |
| 07/05/2018 | 22 | 6,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 23 | 4,0 triệu € |
| 05/08/2019 | 23 | 7,5 triệu € |
| 04/12/2019 | 24 | 7,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 6,0 triệu € |
| 25/08/2020 | 24 | 5,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 25 | 10,0 triệu € |
| 08/07/2021 | 25 | 10,0 triệu € |
| 08/11/2021 | 25 | 10,0 triệu € |
| 17/08/2022 | 26 | 10,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 26 | 10,0 triệu € |
| 30/03/2023 | 27 | 7,5 triệu € |
| 21/08/2023 | 27 | 7,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 28 | 6,5 triệu € |
| 24/03/2024 | 28 | 5,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 28 | 2,5 triệu € |
| 10/12/2024 | 29 | 2,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 29 | 2,2 triệu € |
| 16/12/2025 | 30 | 1,7 triệu € |
| 16/03/2026 | 30 | 1,4 triệu € |
| 03/06/2026 | 30 | 900 nghìn € |
| 01/09/2026 | 30 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 700 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật70
- Tư duy67
- Sức mạnh33
- Thể lực41