
Emanuel Poku là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Almere City FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
799Phút
4Bàn thắng
3Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
199Phút/bàn
9/23Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 11 | 9 | 799 | 4 | 0 | 3 | 23 | 9 | 81% | 32% | 2 | 0 | 6,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 799 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 9/23
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 22/46
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/6/7
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 113/139 (81%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 4/14 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/97 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 58
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 111
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Emmen | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 0/6 | V | 5,88 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Eindhoven | T 3-0 | 68 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 15/17 | 1 | 6/9 | — | 8,07 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Volendam | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 10/14 | 1 | 1/8 | — | 6,36 |
| 26/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Dordrecht | B 2-3 | 45 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 16/19 | 0 | 3/8 | — | 6,60 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Heracles Almelo | T 1-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 0/4 | — | 6,09 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ MVV Maastricht | T 4-0 | 28 | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 | 3/4 | 1 | 2/3 | — | 7,76 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Ajax Amsterdam U21 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 10/16 | 1 | 6/11 | V | 6,28 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ De Graafschap | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 3 | 11/13 | 0 | 4/14 | — | 7,70 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Vitesse Arnhem | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 11/11 | 2 | 4/12 | — | 8,20 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Jong PSV Eindhoven Youth | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/8 | 0 | 3/11 | — | 7,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 15/12/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 20/05/2026 | 20 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật57
- Tư duy56
- Sức mạnh43
- Thể lực43