Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Emanuel Poku

Almere City FCTiền đạoNED
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Emanuel Poku là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Almere City FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
799Phút
4Bàn thắng
3Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
199Phút/bàn
9/23Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—11979940323981%32%206,99

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 799 phút · điểm TB 6,99

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
9/23
Sút trong vòng cấm
19
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
7
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
22/46
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
2/6/7
Việt vị
7

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
113/139 (81%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
4/14 (28%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
4
Phá bóng
6
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/97 (32%)
Không chiến thắng / thua
0 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 58
Bị tước bóng
17
Mất quyền kiểm soát
111
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Emanuel Poku · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ EmmenB 1-245000006/1000/6V5,88
10/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC EindhovenT 3-0681021215/1716/9—8,07
04/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs VolendamT 1-0900032010/1411/8—6,36
26/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ DordrechtB 2-3450110216/1903/8—6,60
19/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs Heracles AlmeloT 1-073000007/700/4—6,09
12/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ MVV MaastrichtT 4-028112223/412/3—7,76
05/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs Ajax Amsterdam U21B 0-1900051010/1616/11V6,28
29/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ De GraafschapT 4-1900131311/1304/14—7,70
22/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ Vitesse ArnhemT 3-0901011311/1124/12—8,20
15/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs Jong PSV Eindhoven YouthT 3-190102108/803/11—7,58

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 200 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 800 nghìn €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/10/202520200 nghìn €
15/12/202520400 nghìn €
20/05/202620800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy56
  • Sức mạnh43
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com