
Emanuel Olivera
36Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Emanuel Olivera là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Independiente Santa Fe.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
45Trận ra sân
41Đá chính
3.705Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1235Phút/bàn
7/31Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
11/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 33 | 30 | 2.739 | 2 | 0 | 0 | 23 | 6 | 81% | 50% | 7 | 0 | 6,77 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 79% | 61% | 3 | 0 | 6,86 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 5 | 5 | 416 | 1 | 0 | 1 | 4 | 1 | 76% | 52% | 1 | 0 | 6,96 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 1 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 33 trận ra sân, 2.739 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/23
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 996/1228 (81%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 153/310 (49%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 24
- Phá bóng
- 167
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 63/126 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 42
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 257
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 216/273 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 31/70 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 36
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/39 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 416 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 110/144 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 20/45 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 36
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/40 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 10 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Primera A Colombia | vs Jaguares de Cordoba | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/33 | 0 | 0/3 | — | 7,02 |
| 19/10/2026 | Primera A Colombia | @ Llaneros FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/48 | 0 | 0/1 | — | 6,63 |
| 06/10/2026 | Primera A Colombia | @ Dep.Independiente Medellin | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/26 | 1 | 2/4 | V | 6,73 |
| 30/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pereira | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/26 | 0 | 0/2 | — | 6,22 |
| 23/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Cali | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 53/66 | 0 | 3/5 | — | 6,86 |
| 20/09/2026 | Primera A Colombia | @ Alianza Fútbol Club | T 4-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 0 | 1/5 | — | 6,73 |
| 16/09/2026 | Copa Sudamericana | @ Vasco da Gama Saf - RJ | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/57 | 1 | 4/6 | V | 6,26 |
| 12/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/17 | 0 | 0/2 | V | 6,59 |
| 09/09/2026 | Copa Sudamericana | vs Vasco da Gama Saf - RJ | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/53 | 1 | 2/4 | V | 6,99 |
| 06/09/2026 | Primera A Colombia | vs Fortaleza F.C | H 2-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 1/1 | — | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/04/2010 | 20 | 100 nghìn € |
| 04/10/2010 | 20 | 100 nghìn € |
| 31/12/2010 | 20 | 100 nghìn € |
| 26/06/2011 | 21 | 100 nghìn € |
| 10/01/2012 | 21 | 100 nghìn € |
| 07/08/2016 | 26 | 150 nghìn € |
| 12/02/2017 | 26 | 250 nghìn € |
| 08/10/2017 | 27 | 350 nghìn € |
| 07/05/2018 | 28 | 350 nghìn € |
| 17/12/2018 | 28 | 550 nghìn € |
| 05/08/2019 | 29 | 600 nghìn € |
| 04/12/2019 | 29 | 1,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 1,4 triệu € |
| 08/02/2021 | 30 | 1,4 triệu € |
| 06/06/2021 | 31 | 1,4 triệu € |
| 26/09/2021 | 31 | 1,2 triệu € |
| 12/01/2022 | 31 | 1,2 triệu € |
| 16/06/2022 | 32 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2022 | 32 | 900 nghìn € |
| 03/07/2023 | 33 | 800 nghìn € |
| 14/09/2023 | 33 | 550 nghìn € |
| 06/12/2023 | 33 | 550 nghìn € |
| 10/06/2024 | 34 | 500 nghìn € |
| 09/12/2024 | 34 | 450 nghìn € |
| 19/06/2025 | 35 | 350 nghìn € |
| 04/12/2025 | 35 | 300 nghìn € |
| 03/06/2026 | 36 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật40
- Tư duy48
- Sức mạnh73
- Thể lực61