
Emanuel Moreno là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Guillermo Brown.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
776Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARFC | 2026 | — | 9 | 9 | 776 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARFC · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 776 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/11/2012 | 22 | 50 nghìn € |
| 25/12/2012 | 22 | 150 nghìn € |
| 27/04/2019 | 29 | 175 nghìn € |
| 16/02/2020 | 29 | 250 nghìn € |
| 16/05/2021 | 31 | 175 nghìn € |
| 21/12/2021 | 31 | 175 nghìn € |
| 04/07/2022 | 32 | 150 nghìn € |
| 15/12/2022 | 32 | 150 nghìn € |
| 16/07/2023 | 33 | 150 nghìn € |
| 03/12/2023 | 33 | 125 nghìn € |
| 25/06/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 28/11/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 21/05/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 25/11/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 07/04/2026 | 0 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/02/2026 | Patronato Parana | Guillermo Brown | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2025 | Agropecuario de Carlos Casares | Patronato Parana | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2023 | Quilmes | Agropecuario de Carlos Casares | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2020 | Guillermo Brown | Quilmes | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2018 | Los Andes | Guillermo Brown | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2016 | Douglas Haig | Los Andes | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2014 | Club Atlético Unión | Douglas Haig | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/01/2010 | Club Atletico Union U20 | Club Atlético Unión | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật46
- Tư duy51
- Sức mạnh41
- Thể lực28