
Emanuel Iñiguez là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Deportivo Moron.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
13Đá chính
1.110Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
555Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 14 | 13 | 1.110 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | 6,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 1.110 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Atletico Mitre de Santiago del Estero | B 0-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 12/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Club Atlético Estudiantes | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,95 |
| 04/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs All Boys | T 2-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,45 |
| 28/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Los Andes | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 21/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Godoy Cruz Antonio Tomba | B 1-2 | 75 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 14/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Racing de Cordoba | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 27/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Central Norte Salta | H 0-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ San Telmo | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,25 |
| 16/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Almagro | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,70 |
| 10/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Atletico Acassuso | T 4-1 | 77 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2018 | 22 | 450 nghìn € |
| 05/08/2019 | 22 | 500 nghìn € |
| 04/12/2019 | 23 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 525 nghìn € |
| 07/02/2021 | 24 | 800 nghìn € |
| 19/10/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 23/05/2022 | 25 | 525 nghìn € |
| 05/09/2022 | 25 | 275 nghìn € |
| 25/10/2022 | 26 | 225 nghìn € |
| 16/07/2023 | 26 | 225 nghìn € |
| 03/12/2023 | 27 | 225 nghìn € |
| 25/06/2024 | 27 | 175 nghìn € |
| 28/11/2024 | 28 | 175 nghìn € |
| 18/06/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 04/12/2025 | 29 | 175 nghìn € |
| 21/05/2026 | 29 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Aldosivi Mar del Plata | Deportivo Moron | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Monagas SC | Aldosivi Mar del Plata | Cho mượn | — |
| 31/12/2024 | Aldosivi Mar del Plata | Monagas SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | CA Aldosivi U20 | Aldosivi Mar del Plata | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật41
- Tư duy42
- Sức mạnh62
- Thể lực43