
Emanuel Hernandez là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo CD Olimpia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
14Đá chính
1.239Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1239Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Honduras Primera Division | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Trung Mỹ | 2026 | — | 6 | 6 | 519 | 1 | 0 | 0 | 8 | 2 | 85% | 73% | 1 | 0 | 7,17 |
| Supercopa de Honduras | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Honduras Primera Division · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 519 phút · điểm TB 7,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 244/287 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/38 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 34
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/61 (73%)
- Không chiến thắng / thua
- 28 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Supercopa de Honduras · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/07/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ CS Cartagines | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 36/43 | 1 | 8/10 | — | 6,96 |
| 18/09/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Luis Angel Firpo | T 3-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/33 | 2 | 9/12 | — | 7,38 |
| 11/09/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Luis Angel Firpo | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/47 | 2 | 10/12 | V | 7,07 |
| 28/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Deportivo Saprissa | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 0 | 22/29 | 2 | 7/12 | — | 7,63 |
| 21/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Alianza FC (PAN) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/49 | 3 | 7/9 | — | 7,03 |
| 06/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ UMECIT | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78/86 | 0 | 4/6 | — | 6,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/02/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 01/02/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 09/04/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 09/09/2021 | 23 | 275 nghìn € |
| 31/12/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 01/06/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 11/11/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 03/07/2023 | 25 | 550 nghìn € |
| 18/12/2023 | 26 | 450 nghìn € |
| 10/03/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 11/06/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 11/11/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 07/05/2025 | 27 | 450 nghìn € |
| 27/11/2025 | 28 | 450 nghìn € |
| 02/06/2026 | 28 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 450 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy44
- Sức mạnh60
- Thể lực50